non-refractive index
chỉ số không khúc xạ
non-refractive material
vật liệu không khúc xạ
being non-refractive
là không khúc xạ
highly non-refractive
rất không khúc xạ
non-refractive coating
lớp phủ không khúc xạ
non-refractive glass
thủy tinh không khúc xạ
non-refractive zone
vùng không khúc xạ
find non-refractive
tìm kiếm không khúc xạ
use non-refractive
sử dụng không khúc xạ
describe non-refractive
mô tả không khúc xạ
the non-refractive lens offered exceptional clarity.
Loại thấu kính không khúc xạ cung cấp độ rõ vượt trội.
we designed a non-refractive coating for the display.
Chúng tôi đã thiết kế một lớp phủ không khúc xạ cho màn hình.
the non-refractive material minimized light distortion.
Vật liệu không khúc xạ đã giảm thiểu biến dạng ánh sáng.
testing the non-refractive properties is crucial for quality.
Việc kiểm tra các tính chất không khúc xạ là rất quan trọng đối với chất lượng.
the non-refractive index was a key design parameter.
Chỉ số không khúc xạ là một tham số thiết kế quan trọng.
this non-refractive polymer is ideal for optical applications.
Loại polymer không khúc xạ này lý tưởng cho các ứng dụng quang học.
we compared the performance of refractive and non-refractive materials.
Chúng tôi đã so sánh hiệu suất của các vật liệu khúc xạ và không khúc xạ.
the non-refractive surface reduced glare significantly.
Bề mặt không khúc xạ đã làm giảm chói sáng đáng kể.
the non-refractive window provided a clear view.
Cửa sổ không khúc xạ cung cấp tầm nhìn rõ ràng.
research focused on developing new non-refractive compounds.
Nghiên cứu tập trung vào việc phát triển các hợp chất không khúc xạ mới.
the non-refractive film improved image quality.
Lớp phim không khúc xạ đã cải thiện chất lượng hình ảnh.
non-refractive index
chỉ số không khúc xạ
non-refractive material
vật liệu không khúc xạ
being non-refractive
là không khúc xạ
highly non-refractive
rất không khúc xạ
non-refractive coating
lớp phủ không khúc xạ
non-refractive glass
thủy tinh không khúc xạ
non-refractive zone
vùng không khúc xạ
find non-refractive
tìm kiếm không khúc xạ
use non-refractive
sử dụng không khúc xạ
describe non-refractive
mô tả không khúc xạ
the non-refractive lens offered exceptional clarity.
Loại thấu kính không khúc xạ cung cấp độ rõ vượt trội.
we designed a non-refractive coating for the display.
Chúng tôi đã thiết kế một lớp phủ không khúc xạ cho màn hình.
the non-refractive material minimized light distortion.
Vật liệu không khúc xạ đã giảm thiểu biến dạng ánh sáng.
testing the non-refractive properties is crucial for quality.
Việc kiểm tra các tính chất không khúc xạ là rất quan trọng đối với chất lượng.
the non-refractive index was a key design parameter.
Chỉ số không khúc xạ là một tham số thiết kế quan trọng.
this non-refractive polymer is ideal for optical applications.
Loại polymer không khúc xạ này lý tưởng cho các ứng dụng quang học.
we compared the performance of refractive and non-refractive materials.
Chúng tôi đã so sánh hiệu suất của các vật liệu khúc xạ và không khúc xạ.
the non-refractive surface reduced glare significantly.
Bề mặt không khúc xạ đã làm giảm chói sáng đáng kể.
the non-refractive window provided a clear view.
Cửa sổ không khúc xạ cung cấp tầm nhìn rõ ràng.
research focused on developing new non-refractive compounds.
Nghiên cứu tập trung vào việc phát triển các hợp chất không khúc xạ mới.
the non-refractive film improved image quality.
Lớp phim không khúc xạ đã cải thiện chất lượng hình ảnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay