non-repeating sequence
dãy không lặp lại
non-repeating characters
ký tự không lặp lại
non-repeating data
dữ liệu không lặp lại
non-repeating pattern
mẫu không lặp lại
ensure non-repeating
đảm bảo không lặp lại
non-repeating values
giá trị không lặp lại
creating non-repeating
tạo không lặp lại
non-repeating entries
nhập không lặp lại
checking for non-repeating
kiểm tra không lặp lại
strictly non-repeating
hoàn toàn không lặp lại
the algorithm uses a non-repeating sequence to ensure fairness in the selection process.
Thuật toán sử dụng chuỗi không lặp lại để đảm bảo tính công bằng trong quá trình chọn lọc.
we need a non-repeating pattern for the wallpaper to avoid a monotonous look.
Chúng ta cần một mô hình không lặp lại cho giấy dán tường để tránh vẻ ngoài đơn điệu.
the survey included non-repeating questions to gather diverse perspectives.
Bản khảo sát bao gồm các câu hỏi không lặp lại để thu thập các góc nhìn đa dạng.
the artist employed a non-repeating motif in the textile design.
Nhà thiết kế đã sử dụng một họa tiết không lặp lại trong thiết kế vải.
the password must contain non-repeating characters for enhanced security.
Mật khẩu phải chứa các ký tự không lặp lại để tăng cường bảo mật.
the playlist features non-repeating tracks to provide a varied listening experience.
Danh sách phát có các bài hát không lặp lại để mang lại trải nghiệm nghe đa dạng.
the dna sequence contained a significant number of non-repeating base pairs.
Chuỗi DNA chứa một số lượng đáng kể các cặp bazơ không lặp lại.
the data set consists of non-repeating entries to avoid bias in the analysis.
Tập dữ liệu bao gồm các mục không lặp lại để tránh thiên vị trong phân tích.
the code generates a non-repeating random number for each iteration.
Đoạn mã tạo ra một số ngẫu nhiên không lặp lại cho mỗi lần lặp.
the study focused on non-repeating words used in academic writing.
Nghiên cứu tập trung vào các từ không lặp lại được sử dụng trong viết học thuật.
the system generates non-repeating access codes for each user.
Hệ thống tạo ra các mã truy cập không lặp lại cho từng người dùng.
non-repeating sequence
dãy không lặp lại
non-repeating characters
ký tự không lặp lại
non-repeating data
dữ liệu không lặp lại
non-repeating pattern
mẫu không lặp lại
ensure non-repeating
đảm bảo không lặp lại
non-repeating values
giá trị không lặp lại
creating non-repeating
tạo không lặp lại
non-repeating entries
nhập không lặp lại
checking for non-repeating
kiểm tra không lặp lại
strictly non-repeating
hoàn toàn không lặp lại
the algorithm uses a non-repeating sequence to ensure fairness in the selection process.
Thuật toán sử dụng chuỗi không lặp lại để đảm bảo tính công bằng trong quá trình chọn lọc.
we need a non-repeating pattern for the wallpaper to avoid a monotonous look.
Chúng ta cần một mô hình không lặp lại cho giấy dán tường để tránh vẻ ngoài đơn điệu.
the survey included non-repeating questions to gather diverse perspectives.
Bản khảo sát bao gồm các câu hỏi không lặp lại để thu thập các góc nhìn đa dạng.
the artist employed a non-repeating motif in the textile design.
Nhà thiết kế đã sử dụng một họa tiết không lặp lại trong thiết kế vải.
the password must contain non-repeating characters for enhanced security.
Mật khẩu phải chứa các ký tự không lặp lại để tăng cường bảo mật.
the playlist features non-repeating tracks to provide a varied listening experience.
Danh sách phát có các bài hát không lặp lại để mang lại trải nghiệm nghe đa dạng.
the dna sequence contained a significant number of non-repeating base pairs.
Chuỗi DNA chứa một số lượng đáng kể các cặp bazơ không lặp lại.
the data set consists of non-repeating entries to avoid bias in the analysis.
Tập dữ liệu bao gồm các mục không lặp lại để tránh thiên vị trong phân tích.
the code generates a non-repeating random number for each iteration.
Đoạn mã tạo ra một số ngẫu nhiên không lặp lại cho mỗi lần lặp.
the study focused on non-repeating words used in academic writing.
Nghiên cứu tập trung vào các từ không lặp lại được sử dụng trong viết học thuật.
the system generates non-repeating access codes for each user.
Hệ thống tạo ra các mã truy cập không lặp lại cho từng người dùng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay