non-repetition

[Mỹ]/[nɒn ˌriːpɪˈtɪʃən]/
[Anh]/[nɒn ˌrɪˈpɪtʃən]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Hành động hoặc thói quen tránh lặp lại; trạng thái không bị lặp lại; Sự vắng mặt của sự lặp lại trong một chuỗi hoặc mẫu; Một chiến lược hoặc kỹ thuật để tránh lặp lại thông tin hoặc hành động.

Cụm từ & Cách kết hợp

non-repetition principle

Nguyên tắc không lặp lại

non-repetition clause

Điều khoản không lặp lại

ensure non-repetition

Đảm bảo không lặp lại

non-repetition policy

Chính sách không lặp lại

non-repetition strategy

Chiến lược không lặp lại

Câu ví dụ

the company emphasized non-repetition of customer complaints to improve service.

Doanh nghiệp nhấn mạnh việc không lặp lại khiếu nại của khách hàng để cải thiện dịch vụ.

non-repetition in research is crucial for ensuring data validity and reliability.

Việc không lặp lại trong nghiên cứu là rất quan trọng để đảm bảo tính hợp lệ và độ tin cậy của dữ liệu.

we aim for non-repetition in our marketing campaigns to reach a wider audience.

Chúng tôi hướng tới việc không lặp lại trong các chiến dịch marketing của mình để tiếp cận với đối tượng khán giả rộng lớn hơn.

the editor requested non-repetition of phrases throughout the article for clarity.

Biên tập viên yêu cầu không lặp lại các cụm từ trong toàn bộ bài viết để đảm bảo tính rõ ràng.

non-repetition of key arguments strengthens the overall persuasive power of the speech.

Việc không lặp lại các luận điểm chính sẽ củng cố sức thuyết phục tổng thể của bài phát biểu.

the software uses algorithms to detect and prevent non-repetition of data entries.

Phần mềm sử dụng các thuật toán để phát hiện và ngăn chặn việc không lặp lại các mục nhập dữ liệu.

non-repetition of questions during the interview helped to gather more detailed information.

Việc không lặp lại các câu hỏi trong buổi phỏng vấn đã giúp thu thập được nhiều thông tin chi tiết hơn.

the teacher encouraged non-repetition of ideas during the brainstorming session.

Giáo viên khuyến khích việc không lặp lại ý tưởng trong buổi thảo luận ý tưởng.

non-repetition of tasks is essential for efficient workflow management.

Việc không lặp lại các nhiệm vụ là rất cần thiết cho quản lý quy trình làm việc hiệu quả.

the legal team focused on non-repetition of arguments in the closing statement.

Đội ngũ pháp lý tập trung vào việc không lặp lại các lập luận trong phần phát biểu kết luận.

non-repetition of information in the training manual ensured better understanding.

Việc không lặp lại thông tin trong sổ tay đào tạo đã đảm bảo sự hiểu biết tốt hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay