| số nhiều | non-signatories |
non-signatory state
quốc gia không ký kết
non-signatory parties
các bên không ký kết
being a non-signatory
là một bên không ký kết
non-signatory status
trạng thái không ký kết
non-signatory countries
các quốc gia không ký kết
non-signatory agreement
thỏa thuận không ký kết
non-signatory nation
dân tộc không ký kết
remains a non-signatory
vẫn là một bên không ký kết
non-signatory entity
đơn vị không ký kết
non-signatory role
vai trò không ký kết
the non-signatory state expressed concerns about the treaty's implications.
Đại diện của quốc gia không ký kết đã bày tỏ lo ngại về những ảnh hưởng của hiệp ước.
a non-signatory company was not bound by the agreement's terms.
Một công ty không ký kết không bị ràng buộc bởi các điều khoản của thỏa thuận.
the report detailed the challenges faced by non-signatory nations.
Báo cáo đã nêu chi tiết các thách thức mà các quốc gia không ký kết phải đối mặt.
despite being a non-signatory, the country supported the initiative.
Mặc dù là một quốc gia không ký kết, nước này vẫn ủng hộ sáng kiến.
the non-signatory observer attended the meeting as a guest.
Người quan sát không ký kết đã tham dự cuộc họp với tư cách là khách mời.
many non-signatory businesses chose not to participate in the scheme.
Nhiều doanh nghiệp không ký kết đã chọn không tham gia vào chương trình.
the non-signatory government maintained a neutral position on the issue.
Chính phủ không ký kết giữ lập trường trung lập về vấn đề này.
the legal status of a non-signatory is complex and varies.
Tình trạng pháp lý của một quốc gia không ký kết là phức tạp và thay đổi tùy theo trường hợp.
the committee invited a representative from a non-signatory organization.
Hội đồng đã mời một đại diện từ một tổ chức không ký kết.
the non-signatory's perspective was valuable to the discussion.
Quan điểm của bên không ký kết là hữu ích cho cuộc thảo luận.
the study examined the impact on non-signatory economies.
Nghiên cứu đã xem xét tác động đến các nền kinh tế không ký kết.
non-signatory state
quốc gia không ký kết
non-signatory parties
các bên không ký kết
being a non-signatory
là một bên không ký kết
non-signatory status
trạng thái không ký kết
non-signatory countries
các quốc gia không ký kết
non-signatory agreement
thỏa thuận không ký kết
non-signatory nation
dân tộc không ký kết
remains a non-signatory
vẫn là một bên không ký kết
non-signatory entity
đơn vị không ký kết
non-signatory role
vai trò không ký kết
the non-signatory state expressed concerns about the treaty's implications.
Đại diện của quốc gia không ký kết đã bày tỏ lo ngại về những ảnh hưởng của hiệp ước.
a non-signatory company was not bound by the agreement's terms.
Một công ty không ký kết không bị ràng buộc bởi các điều khoản của thỏa thuận.
the report detailed the challenges faced by non-signatory nations.
Báo cáo đã nêu chi tiết các thách thức mà các quốc gia không ký kết phải đối mặt.
despite being a non-signatory, the country supported the initiative.
Mặc dù là một quốc gia không ký kết, nước này vẫn ủng hộ sáng kiến.
the non-signatory observer attended the meeting as a guest.
Người quan sát không ký kết đã tham dự cuộc họp với tư cách là khách mời.
many non-signatory businesses chose not to participate in the scheme.
Nhiều doanh nghiệp không ký kết đã chọn không tham gia vào chương trình.
the non-signatory government maintained a neutral position on the issue.
Chính phủ không ký kết giữ lập trường trung lập về vấn đề này.
the legal status of a non-signatory is complex and varies.
Tình trạng pháp lý của một quốc gia không ký kết là phức tạp và thay đổi tùy theo trường hợp.
the committee invited a representative from a non-signatory organization.
Hội đồng đã mời một đại diện từ một tổ chức không ký kết.
the non-signatory's perspective was valuable to the discussion.
Quan điểm của bên không ký kết là hữu ích cho cuộc thảo luận.
the study examined the impact on non-signatory economies.
Nghiên cứu đã xem xét tác động đến các nền kinh tế không ký kết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay