non-superimposable

[Mỹ]/[ˌnɒnˌsjuːpəˈɪmpoʊzəbl]/
[Anh]/[ˌnɒnˌsjuːpərˈɪmpoʊzəbl]/

Dịch

adj. Không thể chồng khung lên; không thể đặt lên trên một vật gì khác mà không chồng chéo; Trong toán học, liên quan đến các hình không thể trùng khít với nhau bằng cách tịnh tiến và xoay.

Cụm từ & Cách kết hợp

non-superimposable structures

kết cấu không chồng lên nhau

are non-superimposable

là không chồng lên nhau

non-superimposable models

mô hình không chồng lên nhau

non-superimposable groups

nhom không chồng lên nhau

non-superimposable data

dữ liệu không chồng lên nhau

if non-superimposable

nếu không chồng lên nhau

being non-superimposable

là không chồng lên nhau

non-superimposable layers

các lớp không chồng lên nhau

Câu ví dụ

the two shapes were non-superimposable, indicating they were not congruent.

Hai hình dạng này không thể chồng khít lên nhau, cho thấy chúng không bằng nhau.

in topology, two manifolds are non-superimposable if they cannot be deformed into each other.

Trong topo, hai đa tạp được gọi là không thể chồng khít nếu không thể biến dạng thành nhau.

the two graphs are non-superimposable, suggesting a different structure.

Hai đồ thị này không thể chồng khít lên nhau, cho thấy cấu trúc khác nhau.

the two protein structures were non-superimposable, despite sharing similar amino acid sequences.

Hai cấu trúc protein này không thể chồng khít lên nhau, mặc dù có chuỗi axit amin tương tự.

the two maps are non-superimposable, using different coordinate systems.

Hai bản đồ này không thể chồng khít lên nhau, vì sử dụng hệ tọa độ khác nhau.

the two 3d models were non-superimposable, representing distinct objects.

Hai mô hình 3D này không thể chồng khít lên nhau, vì chúng biểu diễn các đối tượng riêng biệt.

the two datasets are non-superimposable due to differing data collection methods.

Hai bộ dữ liệu này không thể chồng khít do phương pháp thu thập dữ liệu khác nhau.

the two polygons were non-superimposable, proving their lack of congruence.

Hai đa giác này không thể chồng khít lên nhau, chứng minh rằng chúng không bằng nhau.

the two surfaces are non-superimposable, demonstrating their unique geometries.

Hai bề mặt này không thể chồng khít lên nhau, cho thấy hình học độc đáo của chúng.

the two images were non-superimposable, captured from different perspectives.

Hai hình ảnh này không thể chồng khít lên nhau, vì được chụp từ các góc nhìn khác nhau.

the two sets of data are non-superimposable, reflecting different experimental conditions.

Hai bộ dữ liệu này không thể chồng khít, phản ánh các điều kiện thí nghiệm khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay