uncongruous

[Mỹ]/ʌnˈkɒŋɡruəs/
[Anh]/ʌnˈkɑːŋɡruəs/

Dịch

adj. không hài hòa hoặc nhất quán; thiếu tính mạch lạc

Cụm từ & Cách kết hợp

completely uncongruous

Vietnamese_translation

highly uncongruous

Vietnamese_translation

totally uncongruous

Vietnamese_translation

most uncongruous

Vietnamese_translation

seems uncongruous

Vietnamese_translation

appears uncongruous

Vietnamese_translation

rather uncongruous

Vietnamese_translation

quite uncongruous

Vietnamese_translation

somewhat uncongruous

Vietnamese_translation

peculiarly uncongruous

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the formal suit looked uncongruous with his beach sandals at the wedding.

Bộ suit trang trọng trông không phù hợp với đôi dép沙滩 của anh ấy tại lễ cưới.

her uncongruous laughter during the serious ceremony made everyone uncomfortable.

Cái cười không phù hợp của cô ấy trong buổi lễ trang trọng khiến mọi người cảm thấy khó chịu.

the modern art installation seemed uncongruous in the ancient cathedral.

Tác phẩm nghệ thuật hiện đại dường như không phù hợp trong nhà thờ cổ kính.

his uncongruous comments about the budget were wildly out of place.

Các nhận xét không phù hợp của anh ấy về ngân sách hoàn toàn không hợp thời gian.

the bright pink curtains were uncongruous with the room's dark, elegant decor.

Chiếc rèm màu hồng tươi sáng không phù hợp với nội thất tối tăm, thanh lịch của phòng.

her uncongruous behavior at the funeral shocked the grieving family.

Hành vi không phù hợp của cô ấy tại lễ tang đã làm sốc gia đình đang trong nỗi buồn.

the superhero comic seemed uncongruous among the serious literary novels.

Tạp chí siêu anh hùng dường như không phù hợp giữa những cuốn tiểu thuyết văn học nghiêm túc.

his uncongruous choice of music for the dance performance confused the audience.

Chọn nhạc không phù hợp cho màn trình diễn múa của anh ấy đã làm khán giả bối rối.

the corporate executive's uncongruous casual dress code surprised the conservative board members.

Quy định ăn mặc không phù hợp của giám đốc doanh nghiệp đã làm ngạc nhiên các thành viên hội đồng bảo thủ.

the rustic wooden furniture looked uncongruous in the sleek, modern kitchen.

Bộ đồ nội thất gỗ mộc mạc trông không phù hợp trong căn bếp hiện đại, mượt mà.

her uncongruous enthusiasm for the tragic news appeared insensitive.

Sự hào hứng không phù hợp của cô ấy trước tin tức bi kịch dường như vô cảm.

the tropical plants seemed uncongruous in the arctic exhibit.

Các loài cây nhiệt đới dường như không phù hợp trong triển lãm cực địa.

his uncongruous attempt at humor during the memorial service was ill-received.

Chỗ cố ý hài hước không phù hợp của anh ấy trong buổi tưởng niệm đã không được đón nhận.

the vintage typewriter looked uncongruous on the high-tech computer desk.

Máy đánh chữ cổ điển trông không phù hợp trên bàn máy tính công nghệ cao.

the classical music was uncongruous with the fast-paced action scene in the movie.

Âm nhạc cổ điển không phù hợp với cảnh hành động nhanh trong bộ phim.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay