non-traditional methods
phương pháp phi truyền thống
non-traditional role
vai trò phi truyền thống
non-traditional approach
phương pháp tiếp cận phi truyền thống
non-traditional family
gia đình phi truyền thống
non-traditional career
sự nghiệp phi truyền thống
being non-traditional
là phi truyền thống
non-traditional design
thiết kế phi truyền thống
non-traditional learning
học tập phi truyền thống
non-traditional route
con đường phi truyền thống
non-traditional style
phong cách phi truyền thống
the artist employed non-traditional methods to create the sculpture.
Nghệ sĩ đã sử dụng các phương pháp không truyền thống để tạo ra bức điêu khắc.
we explored non-traditional marketing channels to reach a wider audience.
Chúng tôi đã khám phá các kênh marketing không truyền thống để tiếp cận một đối tượng khán giả rộng hơn.
her non-traditional career path led her to success as a freelancer.
Con đường sự nghiệp không truyền thống của cô ấy đã dẫn đến thành công khi làm việc tự do.
the professor encouraged non-traditional thinking in his students.
Giáo sư đã khuyến khích sinh viên của mình suy nghĩ không truyền thống.
the restaurant offered a non-traditional menu with fusion cuisine.
Quán ăn cung cấp thực đơn không truyền thống với ẩm thực kết hợp.
the company adopted a non-traditional approach to employee training.
Công ty đã áp dụng phương pháp không truyền thống trong đào tạo nhân viên.
he presented a non-traditional argument that challenged the status quo.
Ông đã trình bày một lập luận không truyền thống thách thức trật tự hiện hành.
the design incorporated non-traditional materials like recycled plastic.
Thiết kế đã sử dụng các vật liệu không truyền thống như nhựa tái chế.
they used non-traditional data sources for their market research.
Họ đã sử dụng các nguồn dữ liệu không truyền thống cho nghiên cứu thị trường của họ.
the film featured a non-traditional narrative structure.
Bộ phim có cấu trúc kể chuyện không truyền thống.
the band’s non-traditional sound blended jazz and electronica.
Âm thanh không truyền thống của ban nhạc kết hợp giữa nhạc jazz và điện tử.
non-traditional methods
phương pháp phi truyền thống
non-traditional role
vai trò phi truyền thống
non-traditional approach
phương pháp tiếp cận phi truyền thống
non-traditional family
gia đình phi truyền thống
non-traditional career
sự nghiệp phi truyền thống
being non-traditional
là phi truyền thống
non-traditional design
thiết kế phi truyền thống
non-traditional learning
học tập phi truyền thống
non-traditional route
con đường phi truyền thống
non-traditional style
phong cách phi truyền thống
the artist employed non-traditional methods to create the sculpture.
Nghệ sĩ đã sử dụng các phương pháp không truyền thống để tạo ra bức điêu khắc.
we explored non-traditional marketing channels to reach a wider audience.
Chúng tôi đã khám phá các kênh marketing không truyền thống để tiếp cận một đối tượng khán giả rộng hơn.
her non-traditional career path led her to success as a freelancer.
Con đường sự nghiệp không truyền thống của cô ấy đã dẫn đến thành công khi làm việc tự do.
the professor encouraged non-traditional thinking in his students.
Giáo sư đã khuyến khích sinh viên của mình suy nghĩ không truyền thống.
the restaurant offered a non-traditional menu with fusion cuisine.
Quán ăn cung cấp thực đơn không truyền thống với ẩm thực kết hợp.
the company adopted a non-traditional approach to employee training.
Công ty đã áp dụng phương pháp không truyền thống trong đào tạo nhân viên.
he presented a non-traditional argument that challenged the status quo.
Ông đã trình bày một lập luận không truyền thống thách thức trật tự hiện hành.
the design incorporated non-traditional materials like recycled plastic.
Thiết kế đã sử dụng các vật liệu không truyền thống như nhựa tái chế.
they used non-traditional data sources for their market research.
Họ đã sử dụng các nguồn dữ liệu không truyền thống cho nghiên cứu thị trường của họ.
the film featured a non-traditional narrative structure.
Bộ phim có cấu trúc kể chuyện không truyền thống.
the band’s non-traditional sound blended jazz and electronica.
Âm thanh không truyền thống của ban nhạc kết hợp giữa nhạc jazz và điện tử.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay