non-urgent request
yêu cầu không khẩn cấp
non-urgent matter
vấn đề không khẩn cấp
being non-urgent
không khẩn cấp
non-urgent issues
các vấn đề không khẩn cấp
consider non-urgent
cân nhắc không khẩn cấp
marked non-urgent
đã đánh dấu là không khẩn cấp
non-urgent now
bây giờ không khẩn cấp
was non-urgent
trước đây không khẩn cấp
handle non-urgent
xử lý các vấn đề không khẩn cấp
initially non-urgent
ban đầu không khẩn cấp
we have a non-urgent request to review the marketing materials.
Chúng tôi có một yêu cầu không khẩn cấp để xem xét các tài liệu tiếp thị.
this is a non-urgent matter; please address it when you have time.
Đây là vấn đề không khẩn cấp; vui lòng giải quyết khi bạn có thời gian.
the non-urgent issues will be discussed at the next team meeting.
Các vấn đề không khẩn cấp sẽ được thảo luận tại cuộc họp nhóm tiếp theo.
please mark this as a non-urgent task in the project management system.
Vui lòng đánh dấu đây là một nhiệm vụ không khẩn cấp trong hệ thống quản lý dự án.
i sent a non-urgent email with some additional information.
Tôi đã gửi một email không khẩn cấp với một số thông tin bổ sung.
the support team will handle non-urgent inquiries within 24 hours.
Đội ngũ hỗ trợ sẽ xử lý các yêu cầu không khẩn cấp trong vòng 24 giờ.
we received several non-urgent complaints about the website's design.
Chúng tôi đã nhận được một số khiếu nại không khẩn cấp về thiết kế của trang web.
the non-urgent feedback will help us improve our services.
Những phản hồi không khẩn cấp sẽ giúp chúng tôi cải thiện dịch vụ của mình.
let's prioritize the urgent tasks and postpone the non-urgent ones.
Hãy ưu tiên các nhiệm vụ khẩn cấp và hoãn lại những nhiệm vụ không khẩn cấp.
the non-urgent maintenance will be scheduled for next week.
Việc bảo trì không khẩn cấp sẽ được lên lịch vào tuần tới.
this is a non-urgent suggestion for improving the user experience.
Đây là một gợi ý không khẩn cấp để cải thiện trải nghiệm người dùng.
non-urgent request
yêu cầu không khẩn cấp
non-urgent matter
vấn đề không khẩn cấp
being non-urgent
không khẩn cấp
non-urgent issues
các vấn đề không khẩn cấp
consider non-urgent
cân nhắc không khẩn cấp
marked non-urgent
đã đánh dấu là không khẩn cấp
non-urgent now
bây giờ không khẩn cấp
was non-urgent
trước đây không khẩn cấp
handle non-urgent
xử lý các vấn đề không khẩn cấp
initially non-urgent
ban đầu không khẩn cấp
we have a non-urgent request to review the marketing materials.
Chúng tôi có một yêu cầu không khẩn cấp để xem xét các tài liệu tiếp thị.
this is a non-urgent matter; please address it when you have time.
Đây là vấn đề không khẩn cấp; vui lòng giải quyết khi bạn có thời gian.
the non-urgent issues will be discussed at the next team meeting.
Các vấn đề không khẩn cấp sẽ được thảo luận tại cuộc họp nhóm tiếp theo.
please mark this as a non-urgent task in the project management system.
Vui lòng đánh dấu đây là một nhiệm vụ không khẩn cấp trong hệ thống quản lý dự án.
i sent a non-urgent email with some additional information.
Tôi đã gửi một email không khẩn cấp với một số thông tin bổ sung.
the support team will handle non-urgent inquiries within 24 hours.
Đội ngũ hỗ trợ sẽ xử lý các yêu cầu không khẩn cấp trong vòng 24 giờ.
we received several non-urgent complaints about the website's design.
Chúng tôi đã nhận được một số khiếu nại không khẩn cấp về thiết kế của trang web.
the non-urgent feedback will help us improve our services.
Những phản hồi không khẩn cấp sẽ giúp chúng tôi cải thiện dịch vụ của mình.
let's prioritize the urgent tasks and postpone the non-urgent ones.
Hãy ưu tiên các nhiệm vụ khẩn cấp và hoãn lại những nhiệm vụ không khẩn cấp.
the non-urgent maintenance will be scheduled for next week.
Việc bảo trì không khẩn cấp sẽ được lên lịch vào tuần tới.
this is a non-urgent suggestion for improving the user experience.
Đây là một gợi ý không khẩn cấp để cải thiện trải nghiệm người dùng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay