time-sensitive

[Mỹ]/[ˈtaɪm ˈsensɪtɪv]/
[Anh]/[ˈtaɪm ˈsensɪtɪv]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. đòi hỏi phải làm hoặc giao hàng nhanh chóng; phụ thuộc vào thời gian; liên quan đến thông tin hoặc dữ liệu cần được xử lý hoặc hành động trong một khung thời gian cụ thể; khẩn cấp; cần sự chú ý ngay lập tức do thời hạn.

Cụm từ & Cách kết hợp

time-sensitive data

dữ liệu thời gian nhạy cảm

time-sensitive information

thông tin thời gian nhạy cảm

time-sensitive request

yêu cầu thời gian nhạy cảm

time-sensitive matter

vấn đề thời gian nhạy cảm

highly time-sensitive

cực kỳ thời gian nhạy cảm

being time-sensitive

tính thời gian nhạy cảm

time-sensitive issue

vấn đề thời gian nhạy cảm

time-sensitive task

nhiệm vụ thời gian nhạy cảm

time-sensitive alert

cảnh báo thời gian nhạy cảm

time-sensitive delivery

giao hàng thời gian nhạy cảm

Câu ví dụ

this is a time-sensitive offer, so act fast!

Đây là một ưu đãi khẩn cấp, vì vậy hãy hành động nhanh chóng!

the investigation is time-sensitive due to the expiring evidence.

Cuộc điều tra mang tính thời sự do bằng chứng sắp hết hạn.

we have a time-sensitive shipment that needs immediate attention.

Chúng tôi có một lô hàng khẩn cấp cần được chú ý ngay lập tức.

the information is time-sensitive and cannot be shared widely.

Thông tin mang tính thời sự và không thể chia sẻ rộng rãi.

responding to this request is time-sensitive; please reply within 24 hours.

Trả lời yêu cầu này là khẩn cấp; vui lòng trả lời trong vòng 24 giờ.

the project deadline is time-sensitive; we must stay on schedule.

Thời hạn dự án là khẩn cấp; chúng ta phải giữ đúng tiến độ.

this is a time-sensitive matter requiring urgent action.

Đây là một vấn đề khẩn cấp đòi hỏi hành động ngay lập tức.

the court hearing is time-sensitive and cannot be postponed.

Phiên tòa là khẩn cấp và không thể hoãn lại.

the security alert was time-sensitive and required immediate evacuation.

Thông báo an ninh là khẩn cấp và yêu cầu sơ tán ngay lập tức.

the market analysis is time-sensitive and needs to be updated regularly.

Phân tích thị trường là khẩn cấp và cần được cập nhật thường xuyên.

this time-sensitive data is crucial for the ongoing research.

Dữ liệu khẩn cấp này rất quan trọng cho nghiên cứu đang diễn ra.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay