non-volcanic

[Mỹ]/[nɒnˌvɒlˈkænɪk]/
[Anh]/[nɒnˌvɑːlˈkænɪk]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Không liên quan đến núi lửa hoặc hoạt động núi lửa; Thiếu các đặc điểm hoặc đặc tính núi lửa.

Cụm từ & Cách kết hợp

non-volcanic region

khu vực không núi lửa

non-volcanic land

đất không núi lửa

was non-volcanic

không có hoạt động núi lửa

non-volcanic activity

hoạt động không liên quan đến núi lửa

non-volcanic terrain

địa hình không núi lửa

largely non-volcanic

chủ yếu không có núi lửa

non-volcanic plains

đồng bằng không núi lửa

remains non-volcanic

vẫn không có núi lửa

non-volcanic crust

vỏ không núi lửa

considered non-volcanic

coi là không có núi lửa

Câu ví dụ

the island's landscape was primarily non-volcanic, with rolling hills and fertile plains.

Khu vực địa hình của hòn đảo chủ yếu là không núi lửa, với những ngọn đồi uốn lượn và những đồng bằng màu mỡ.

geologists studied the non-volcanic region to understand its unique sedimentary formations.

Các nhà địa chất nghiên cứu khu vực không núi lửa để hiểu rõ hơn về các cấu trúc trầm tích độc đáo của nó.

the non-volcanic terrain offered ideal conditions for agriculture and livestock grazing.

Địa hình không núi lửa mang đến những điều kiện lý tưởng cho nông nghiệp và chăn nuôi gia súc.

we hiked through the non-volcanic countryside, enjoying the peaceful scenery.

Chúng tôi đi bộ đường dài qua vùng nông thôn không núi lửa, tận hưởng phong cảnh thanh bình.

the area is classified as non-volcanic due to its lack of recent volcanic activity.

Khu vực này được phân loại là không núi lửa do thiếu hoạt động núi lửa gần đây.

the research focused on the non-volcanic sedimentary rocks found in the basin.

Nghiên cứu tập trung vào các đá trầm tích không núi lửa được tìm thấy trong bồn chứa.

despite its proximity to volcanic islands, this area remains largely non-volcanic.

Bất chấp sự gần gũi với các hòn đảo núi lửa, khu vực này vẫn chủ yếu là không núi lửa.

the non-volcanic plateau provided a stable base for early human settlements.

Cao nguyên không núi lửa cung cấp một nền tảng ổn định cho các khu định cư của con người thời kỳ đầu.

the team investigated the non-volcanic soils for potential agricultural use.

Nhóm nghiên cứu đã điều tra đất không núi lửa để sử dụng nông nghiệp tiềm năng.

the geological survey confirmed the region's non-volcanic nature.

Cuộc khảo sát địa chất đã xác nhận bản chất không núi lửa của khu vực.

the non-volcanic coastline featured sandy beaches and gentle slopes.

Bờ biển không núi lửa có các bãi biển cát và những sườn dốc nhẹ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay