nonadhesive

[Mỹ]/nɒnədˈhiːsɪv/
[Anh]/nɑːnədˈhiːsɪv/

Dịch

adj. không có tính chất dính.

Cụm từ & Cách kết hợp

nonadhesive surface

bề mặt không dính

nonadhesive material

vật liệu không dính

nonadhesive tape

băng dính không dính

nonadhesive coating

lớp phủ không dính

nonadhesive film

màng không dính

nonadhesive layer

lớp không dính

nonadhesive backing

lớp nền không dính

nonadhesive edge

đầu không dính

nonadhesive bond

kết dính không dính

nonadhesive finish

bề mặt hoàn thiện không dính

Câu ví dụ

the nonadhesive surface allows for easy cleaning.

bề mặt không dính cho phép dễ dàng vệ sinh.

we used a nonadhesive tape for the project.

chúng tôi đã sử dụng băng dính không dính cho dự án.

nonadhesive materials are often preferred in packaging.

vật liệu không dính thường được ưa chuộng trong bao bì.

the nonadhesive layer prevents sticking.

lớp không dính ngăn không cho dính.

she chose a nonadhesive label for her project.

cô ấy đã chọn một nhãn không dính cho dự án của mình.

nonadhesive coatings are useful in various applications.

lớp phủ không dính hữu ích trong nhiều ứng dụng.

the nonadhesive properties make it ideal for this use.

tính chất không dính khiến nó trở nên lý tưởng cho mục đích sử dụng này.

nonadhesive films can be easily removed without residue.

các màng không dính có thể dễ dàng tháo ra mà không để lại cặn.

the product features a nonadhesive backing for convenience.

sản phẩm có lớp nền không dính để thuận tiện.

using nonadhesive materials can reduce waste.

việc sử dụng vật liệu không dính có thể giảm thiểu lãng phí.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay