nonagonic

[Mỹ]/[/ˌnɒnəˈɡɒnɪk/]/
[Anh]/[/ˌnɑːnəˈɡɑːnɪk/]/

Dịch

adj. Có hình dạng của một đa giác chín cạnh; có chín cạnh; thuộc về hoặc đặc trưng cho một đa giác chín cạnh.

Cụm từ & Cách kết hợp

nonagonic shape

Hình nonagon

nonagonic form

Hình dạng nonagon

nonagonic figure

Hình nonagon

nonagonic polygon

Đa giác nonagon

nonagonically speaking

Nói theo cách nonagon

nonagonic geometry

Đại số nonagon

nonagonic structure

Cấu trúc nonagon

nonagonic design

Thiết kế nonagon

nonagonic pattern

Mẫu nonagon

nonagonic symmetry

Đối xứng nonagon

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay