nonattendees

[Mỹ]//ˌnɒn.ə.tenˈdiːz//
[Anh]//ˌnɑːn.ə.tenˈdiːz//

Dịch

n. Những người vắng mặt tại một sự kiện hoặc buổi tụ họp mà họ được kỳ vọng sẽ tham dự.

Cụm từ & Cách kết hợp

nonattendees only

chỉ những người không tham dự

nonattendees present

những người không tham dự hiện diện

the nonattendees

những người không tham dự

nonattendees were

những người không tham dự đã

nonattendees are

những người không tham dự là

all nonattendees

tất cả những người không tham dự

for nonattendees

cho những người không tham dự

nonattendees too

cả những người không tham dự nữa

many nonattendees

rất nhiều người không tham dự

nonattendees listed

danh sách những người không tham dự

Câu ví dụ

the organizers sent follow-up emails to all nonattendees after the conference.

Người tổ chức đã gửi email theo dõi đến tất cả các người không tham dự sau hội nghị.

a detailed summary was distributed to nonattendees to keep them informed.

Một bản tóm tắt chi tiết đã được phân phối cho các người không tham dự để giữ cho họ được thông báo.

the marketing team analyzed the reasons given by nonattendees for their absence.

Đội ngũ marketing đã phân tích lý do được đưa ra bởi các người không tham dự cho sự vắng mặt của họ.

event registration fees were non-refundable for nonattendees unless there was an emergency.

Phí đăng ký sự kiện không được hoàn tiền cho các người không tham dự trừ khi có sự cố khẩn cấp.

we noticed a significant increase in nonattendees compared to last year's workshop.

Chúng tôi nhận thấy sự gia tăng đáng kể trong số các người không tham dự so với hội thảo năm ngoái.

the manager asked for a list of nonattendees to personally reach out to them.

Quản lý đã yêu cầu danh sách các người không tham dự để liên hệ với họ một cách cá nhân.

recording the session is a great way to provide value to nonattendees.

Ghi lại buổi họp là một cách tuyệt vời để mang lại giá trị cho các người không tham dự.

survey data showed that high ticket prices were a major factor for nonattendees.

Dữ liệu khảo sát cho thấy giá vé cao là một yếu tố chính đối với các người không tham dự.

staff members collected name badges left behind by nonattendees at the entrance.

Nhân viên đã thu thập các thẻ tên bị bỏ lại bởi các người không tham dự tại cổng vào.

nonattendees of the annual general meeting can vote via proxy.

Các người không tham dự hội nghị tổng thể hàng năm có thể bỏ phiếu thông qua người đại diện.

special discount codes were offered to nonattendees to encourage future participation.

Các mã giảm giá đặc biệt đã được cung cấp cho các người không tham dự để khuyến khích sự tham gia trong tương lai.

the final headcount excluded the nonattendees to ensure accurate catering numbers.

Số lượng cuối cùng đã loại bỏ các người không tham dự để đảm bảo con số cung cấp thực phẩm chính xác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay