nonparticipant role
vai trò không tham gia
nonparticipant observer
người quan sát không tham gia
nonparticipant status
trạng thái không tham gia
nonparticipant group
nhóm không tham gia
nonparticipant feedback
phản hồi không tham gia
nonparticipant data
dữ liệu không tham gia
nonparticipant perspective
quan điểm không tham gia
nonparticipant analysis
phân tích không tham gia
nonparticipant survey
khảo sát không tham gia
nonparticipant input
đóng góp không tham gia
the nonparticipant observed the meeting from a distance.
người không tham gia đã quan sát cuộc họp từ xa.
being a nonparticipant can provide a unique perspective.
việc là người không tham gia có thể cung cấp một quan điểm độc đáo.
the nonparticipant took notes during the discussion.
người không tham gia đã ghi chú trong suốt cuộc thảo luận.
as a nonparticipant, she felt more comfortable sharing her opinions.
với tư cách là người không tham gia, cô ấy cảm thấy thoải mái hơn khi chia sẻ ý kiến của mình.
the nonparticipant's feedback was valuable to the team.
ý kiến phản hồi của người không tham gia rất có giá trị đối với nhóm.
he remained a nonparticipant to avoid conflicts of interest.
anh ấy vẫn là người không tham gia để tránh xung đột lợi ích.
the nonparticipant listened carefully to the arguments presented.
người không tham gia đã lắng nghe cẩn thận các lập luận được đưa ra.
as a nonparticipant, she could analyze the situation objectively.
với tư cách là người không tham gia, cô ấy có thể phân tích tình hình một cách khách quan.
the nonparticipant was invited to provide insights after the meeting.
người không tham gia đã được mời cung cấp thông tin chi tiết sau cuộc họp.
being a nonparticipant allowed him to network with others.
việc là người không tham gia cho phép anh ấy kết nối với những người khác.
nonparticipant role
vai trò không tham gia
nonparticipant observer
người quan sát không tham gia
nonparticipant status
trạng thái không tham gia
nonparticipant group
nhóm không tham gia
nonparticipant feedback
phản hồi không tham gia
nonparticipant data
dữ liệu không tham gia
nonparticipant perspective
quan điểm không tham gia
nonparticipant analysis
phân tích không tham gia
nonparticipant survey
khảo sát không tham gia
nonparticipant input
đóng góp không tham gia
the nonparticipant observed the meeting from a distance.
người không tham gia đã quan sát cuộc họp từ xa.
being a nonparticipant can provide a unique perspective.
việc là người không tham gia có thể cung cấp một quan điểm độc đáo.
the nonparticipant took notes during the discussion.
người không tham gia đã ghi chú trong suốt cuộc thảo luận.
as a nonparticipant, she felt more comfortable sharing her opinions.
với tư cách là người không tham gia, cô ấy cảm thấy thoải mái hơn khi chia sẻ ý kiến của mình.
the nonparticipant's feedback was valuable to the team.
ý kiến phản hồi của người không tham gia rất có giá trị đối với nhóm.
he remained a nonparticipant to avoid conflicts of interest.
anh ấy vẫn là người không tham gia để tránh xung đột lợi ích.
the nonparticipant listened carefully to the arguments presented.
người không tham gia đã lắng nghe cẩn thận các lập luận được đưa ra.
as a nonparticipant, she could analyze the situation objectively.
với tư cách là người không tham gia, cô ấy có thể phân tích tình hình một cách khách quan.
the nonparticipant was invited to provide insights after the meeting.
người không tham gia đã được mời cung cấp thông tin chi tiết sau cuộc họp.
being a nonparticipant allowed him to network with others.
việc là người không tham gia cho phép anh ấy kết nối với những người khác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay