nonauthorization

[Mỹ]/nɒnˌɔːθərɪˈzeɪʃən/
[Anh]/nɑːnˌɔːθərɪˈzeɪʃən/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

nonauthorization notice

nonauthorization form

nonauthorization clause

nonauthorization policy

nonauthorization request

nonauthorization violation

nonauthorization check

nonauthorization error

nonauthorization issue

nonauthorization process

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay