nonaxial motion
chuyển động phi trục
nonaxial rotation
xoay phi trục
nonaxial load
tải phi trục
nonaxial stress
ứng suất phi trục
nonaxial design
thiết kế phi trục
nonaxial alignment
căn chỉnh phi trục
nonaxial constraint
ràng buộc phi trục
nonaxial behavior
hành vi phi trục
nonaxial coupling
liên kết phi trục
nonaxial component
thành phần phi trục
the nonaxial design of the machine allows for greater flexibility.
thiết kế không trục của máy cho phép sự linh hoạt cao hơn.
nonaxial forces can impact the stability of the structure.
lực không trục có thể ảnh hưởng đến sự ổn định của cấu trúc.
researchers are studying nonaxial motion in robotic arms.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu chuyển động không trục trong các cánh tay robot.
the nonaxial approach offers new insights into the problem.
cách tiếp cận không trục mang lại những hiểu biết mới về vấn đề.
nonaxial loading conditions were tested in the experiment.
điều kiện tải không trục đã được thử nghiệm trong thí nghiệm.
understanding nonaxial interactions is crucial for this project.
hiểu các tương tác không trục rất quan trọng cho dự án này.
the nonaxial configuration enhances the system's performance.
cấu hình không trục nâng cao hiệu suất của hệ thống.
nonaxial movements can lead to unexpected results in simulations.
các chuyển động không trục có thể dẫn đến kết quả không mong muốn trong mô phỏng.
they developed a nonaxial model to predict the behavior of the material.
họ đã phát triển một mô hình không trục để dự đoán hành vi của vật liệu.
nonaxial dynamics play a significant role in fluid mechanics.
động lực học không trục đóng một vai trò quan trọng trong cơ học chất lỏng.
nonaxial motion
chuyển động phi trục
nonaxial rotation
xoay phi trục
nonaxial load
tải phi trục
nonaxial stress
ứng suất phi trục
nonaxial design
thiết kế phi trục
nonaxial alignment
căn chỉnh phi trục
nonaxial constraint
ràng buộc phi trục
nonaxial behavior
hành vi phi trục
nonaxial coupling
liên kết phi trục
nonaxial component
thành phần phi trục
the nonaxial design of the machine allows for greater flexibility.
thiết kế không trục của máy cho phép sự linh hoạt cao hơn.
nonaxial forces can impact the stability of the structure.
lực không trục có thể ảnh hưởng đến sự ổn định của cấu trúc.
researchers are studying nonaxial motion in robotic arms.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu chuyển động không trục trong các cánh tay robot.
the nonaxial approach offers new insights into the problem.
cách tiếp cận không trục mang lại những hiểu biết mới về vấn đề.
nonaxial loading conditions were tested in the experiment.
điều kiện tải không trục đã được thử nghiệm trong thí nghiệm.
understanding nonaxial interactions is crucial for this project.
hiểu các tương tác không trục rất quan trọng cho dự án này.
the nonaxial configuration enhances the system's performance.
cấu hình không trục nâng cao hiệu suất của hệ thống.
nonaxial movements can lead to unexpected results in simulations.
các chuyển động không trục có thể dẫn đến kết quả không mong muốn trong mô phỏng.
they developed a nonaxial model to predict the behavior of the material.
họ đã phát triển một mô hình không trục để dự đoán hành vi của vật liệu.
nonaxial dynamics play a significant role in fluid mechanics.
động lực học không trục đóng một vai trò quan trọng trong cơ học chất lỏng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay