| số nhiều | nonbelievers |
nonbeliever group
nhóm không tin
nonbeliever perspective
quan điểm của người không tin
nonbeliever stance
thái độ của người không tin
nonbeliever community
cộng đồng của người không tin
nonbeliever opinion
ý kiến của người không tin
nonbeliever view
quan điểm của người không tin
nonbeliever status
trạng thái của người không tin
nonbeliever beliefs
niềm tin của người không tin
nonbeliever identity
danh tính của người không tin
nonbeliever argument
lý luận của người không tin
as a nonbeliever, i often question the existence of higher powers.
Với tư cách là một người không tin, tôi thường đặt câu hỏi về sự tồn tại của những thế lực cao cả.
the nonbeliever found it hard to understand the faith of others.
Người không tin thấy khó hiểu đức tin của người khác.
many nonbelievers attend religious ceremonies out of curiosity.
Nhiều người không tin tham dự các buổi lễ tôn giáo vì tò mò.
she identified as a nonbeliever after years of searching for answers.
Cô tự nhận mình là người không tin sau nhiều năm tìm kiếm câu trả lời.
nonbelievers often engage in philosophical discussions about life.
Người không tin thường tham gia vào các cuộc thảo luận triết học về cuộc sống.
the nonbeliever expressed doubts about the validity of ancient texts.
Người không tin bày tỏ nghi ngờ về tính hợp lệ của các văn bản cổ.
in a world full of believers, the nonbeliever felt isolated.
Trong một thế giới đầy những người tin, người không tin cảm thấy bị cô lập.
nonbelievers may find comfort in secular philosophies.
Người không tin có thể tìm thấy sự an ủi trong các triết lý thế tục.
the debate between believers and nonbelievers can be intense.
Cuộc tranh luận giữa những người tin và những người không tin có thể rất gay gắt.
as a nonbeliever, he preferred to rely on science for answers.
Với tư cách là một người không tin, anh ta thích dựa vào khoa học để có câu trả lời.
nonbeliever group
nhóm không tin
nonbeliever perspective
quan điểm của người không tin
nonbeliever stance
thái độ của người không tin
nonbeliever community
cộng đồng của người không tin
nonbeliever opinion
ý kiến của người không tin
nonbeliever view
quan điểm của người không tin
nonbeliever status
trạng thái của người không tin
nonbeliever beliefs
niềm tin của người không tin
nonbeliever identity
danh tính của người không tin
nonbeliever argument
lý luận của người không tin
as a nonbeliever, i often question the existence of higher powers.
Với tư cách là một người không tin, tôi thường đặt câu hỏi về sự tồn tại của những thế lực cao cả.
the nonbeliever found it hard to understand the faith of others.
Người không tin thấy khó hiểu đức tin của người khác.
many nonbelievers attend religious ceremonies out of curiosity.
Nhiều người không tin tham dự các buổi lễ tôn giáo vì tò mò.
she identified as a nonbeliever after years of searching for answers.
Cô tự nhận mình là người không tin sau nhiều năm tìm kiếm câu trả lời.
nonbelievers often engage in philosophical discussions about life.
Người không tin thường tham gia vào các cuộc thảo luận triết học về cuộc sống.
the nonbeliever expressed doubts about the validity of ancient texts.
Người không tin bày tỏ nghi ngờ về tính hợp lệ của các văn bản cổ.
in a world full of believers, the nonbeliever felt isolated.
Trong một thế giới đầy những người tin, người không tin cảm thấy bị cô lập.
nonbelievers may find comfort in secular philosophies.
Người không tin có thể tìm thấy sự an ủi trong các triết lý thế tục.
the debate between believers and nonbelievers can be intense.
Cuộc tranh luận giữa những người tin và những người không tin có thể rất gay gắt.
as a nonbeliever, he preferred to rely on science for answers.
Với tư cách là một người không tin, anh ta thích dựa vào khoa học để có câu trả lời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay