| số nhiều | skeptics |
skeptic approach
phương pháp hoài nghi
skeptic mindset
tư duy hoài nghi
skeptic opinion
ý kiến hoài nghi
skeptic view
quan điểm hoài nghi
skeptic attitude
thái độ hoài nghi
skeptic analysis
phân tích hoài nghi
skeptic inquiry
nghiên cứu hoài nghi
skeptic stance
thái độ hoài nghi
skeptic reasoning
lý luận hoài nghi
skeptic philosophy
triết học hoài nghi
many scientists remain skeptical about the new theory.
Nhiều nhà khoa học vẫn còn hoài nghi về lý thuyết mới.
she was skeptical of the claims made by the advertisement.
Cô ấy hoài nghi về những tuyên bố được đưa ra bởi quảng cáo.
despite the evidence, he remained a skeptic.
Bất chấp bằng chứng, anh ấy vẫn là một người hoài nghi.
the skeptic questioned the validity of the research.
Người hoài nghi đã đặt câu hỏi về tính hợp lệ của nghiên cứu.
being a skeptic can lead to deeper understanding.
Việc trở thành một người hoài nghi có thể dẫn đến sự hiểu biết sâu sắc hơn.
her skeptical nature often made her the voice of reason.
Tính cách hoài nghi của cô thường khiến cô trở thành tiếng nói của lý trí.
the skeptic's perspective is important in scientific debates.
Quan điểm của người hoài nghi rất quan trọng trong các cuộc tranh luận khoa học.
he approached the situation with a skeptical mindset.
Anh ấy tiếp cận tình huống với tư duy hoài nghi.
many skeptics doubt the effectiveness of alternative medicine.
Nhiều người hoài nghi nghi ngờ về hiệu quả của các phương pháp điều trị thay thế.
she was a skeptic when it came to ghost stories.
Cô ấy là một người hoài nghi khi nói đến những câu chuyện ma.
skeptic approach
phương pháp hoài nghi
skeptic mindset
tư duy hoài nghi
skeptic opinion
ý kiến hoài nghi
skeptic view
quan điểm hoài nghi
skeptic attitude
thái độ hoài nghi
skeptic analysis
phân tích hoài nghi
skeptic inquiry
nghiên cứu hoài nghi
skeptic stance
thái độ hoài nghi
skeptic reasoning
lý luận hoài nghi
skeptic philosophy
triết học hoài nghi
many scientists remain skeptical about the new theory.
Nhiều nhà khoa học vẫn còn hoài nghi về lý thuyết mới.
she was skeptical of the claims made by the advertisement.
Cô ấy hoài nghi về những tuyên bố được đưa ra bởi quảng cáo.
despite the evidence, he remained a skeptic.
Bất chấp bằng chứng, anh ấy vẫn là một người hoài nghi.
the skeptic questioned the validity of the research.
Người hoài nghi đã đặt câu hỏi về tính hợp lệ của nghiên cứu.
being a skeptic can lead to deeper understanding.
Việc trở thành một người hoài nghi có thể dẫn đến sự hiểu biết sâu sắc hơn.
her skeptical nature often made her the voice of reason.
Tính cách hoài nghi của cô thường khiến cô trở thành tiếng nói của lý trí.
the skeptic's perspective is important in scientific debates.
Quan điểm của người hoài nghi rất quan trọng trong các cuộc tranh luận khoa học.
he approached the situation with a skeptical mindset.
Anh ấy tiếp cận tình huống với tư duy hoài nghi.
many skeptics doubt the effectiveness of alternative medicine.
Nhiều người hoài nghi nghi ngờ về hiệu quả của các phương pháp điều trị thay thế.
she was a skeptic when it came to ghost stories.
Cô ấy là một người hoài nghi khi nói đến những câu chuyện ma.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay