she gave a nonchalant shrug.
Cô ấy đưa một cái nhún vai thờ ơ.
She defeat all her rival for the job with nonchalant ease.
Cô ấy đánh bại tất cả đối thủ của mình cho công việc với sự dễ dàng thờ ơ.
He appeared nonchalant in court even when the judge ordered him to pay £1000.
Anh ấy có vẻ thờ ơ trong phiên tòa ngay cả khi thẩm phán ra lệnh cho anh ấy phải trả 1000 bảng.
He was nonchalant about the news of his promotion.
Anh ấy thờ ơ về tin tức thăng chức của mình.
She greeted the unexpected visitor with a nonchalant smile.
Cô ấy chào đón vị khách không mời mà đến bằng một nụ cười thờ ơ.
The detective remained nonchalant during the interrogation.
Thám tử vẫn giữ thái độ thờ ơ trong quá trình thẩm vấn.
Despite the chaos around him, he remained nonchalant.
Bất chấp sự hỗn loạn xung quanh anh ấy, anh ấy vẫn giữ thái độ thờ ơ.
Her nonchalant attitude towards the project surprised her colleagues.
Thái độ thờ ơ của cô ấy đối với dự án đã khiến đồng nghiệp ngạc nhiên.
The cat strolled into the room with a nonchalant air.
Con mèo thong thả bước vào phòng với vẻ ngoài thờ ơ.
He answered the difficult question with a nonchalant shrug.
Anh ấy trả lời câu hỏi khó bằng một cái nhún vai thờ ơ.
She handled the criticism with a nonchalant attitude.
Cô ấy xử lý những lời chỉ trích bằng một thái độ thờ ơ.
Despite the pressure, he remained nonchalant and focused.
Bất chấp áp lực, anh ấy vẫn giữ thái độ thờ ơ và tập trung.
The actor's nonchalant demeanor on stage impressed the audience.
Dáng vẻ thờ ơ của diễn viên trên sân khấu đã gây ấn tượng với khán giả.
she gave a nonchalant shrug.
Cô ấy đưa một cái nhún vai thờ ơ.
She defeat all her rival for the job with nonchalant ease.
Cô ấy đánh bại tất cả đối thủ của mình cho công việc với sự dễ dàng thờ ơ.
He appeared nonchalant in court even when the judge ordered him to pay £1000.
Anh ấy có vẻ thờ ơ trong phiên tòa ngay cả khi thẩm phán ra lệnh cho anh ấy phải trả 1000 bảng.
He was nonchalant about the news of his promotion.
Anh ấy thờ ơ về tin tức thăng chức của mình.
She greeted the unexpected visitor with a nonchalant smile.
Cô ấy chào đón vị khách không mời mà đến bằng một nụ cười thờ ơ.
The detective remained nonchalant during the interrogation.
Thám tử vẫn giữ thái độ thờ ơ trong quá trình thẩm vấn.
Despite the chaos around him, he remained nonchalant.
Bất chấp sự hỗn loạn xung quanh anh ấy, anh ấy vẫn giữ thái độ thờ ơ.
Her nonchalant attitude towards the project surprised her colleagues.
Thái độ thờ ơ của cô ấy đối với dự án đã khiến đồng nghiệp ngạc nhiên.
The cat strolled into the room with a nonchalant air.
Con mèo thong thả bước vào phòng với vẻ ngoài thờ ơ.
He answered the difficult question with a nonchalant shrug.
Anh ấy trả lời câu hỏi khó bằng một cái nhún vai thờ ơ.
She handled the criticism with a nonchalant attitude.
Cô ấy xử lý những lời chỉ trích bằng một thái độ thờ ơ.
Despite the pressure, he remained nonchalant and focused.
Bất chấp áp lực, anh ấy vẫn giữ thái độ thờ ơ và tập trung.
The actor's nonchalant demeanor on stage impressed the audience.
Dáng vẻ thờ ơ của diễn viên trên sân khấu đã gây ấn tượng với khán giả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay