noncoincident events
sự kiện không trùng nhau
noncoincident data
dữ liệu không trùng nhau
being noncoincident
không trùng nhau
noncoincident points
điểm không trùng nhau
find noncoincident
tìm không trùng nhau
noncoincident timing
thời điểm không trùng nhau
were noncoincident
là không trùng nhau
ensure noncoincident
đảm bảo không trùng nhau
noncoincident areas
khu vực không trùng nhau
completely noncoincident
hoàn toàn không trùng nhau
the two timelines were noncoincident, leading to a confusing narrative.
Hai dòng thời gian không trùng nhau, dẫn đến một câu chuyện khó hiểu.
their political views were noncoincident, resulting in frequent disagreements.
Quan điểm chính trị của họ không trùng khớp, dẫn đến những bất đồng thường xuyên.
the data points were noncoincident, suggesting a lack of correlation.
Các điểm dữ liệu không trùng nhau, cho thấy sự thiếu tương quan.
the events were noncoincident, occurring at different times and places.
Các sự kiện không trùng nhau, xảy ra vào những thời điểm và địa điểm khác nhau.
the research findings were noncoincident with previous studies.
Kết quả nghiên cứu không trùng khớp với các nghiên cứu trước đó.
the landing gear positions were noncoincident, causing instability.
Vị trí của bộ phận bánh đáp không trùng nhau, gây ra tình trạng mất ổn định.
the fault lines were noncoincident, minimizing the risk of a major earthquake.
Các đường đứt gãy không trùng nhau, giảm thiểu nguy cơ động đất lớn.
the employee's experience was noncoincident with the job requirements.
Kinh nghiệm của nhân viên không phù hợp với yêu cầu công việc.
the algorithms produced noncoincident results, requiring further investigation.
Các thuật toán tạo ra kết quả không trùng khớp, đòi hỏi phải điều tra thêm.
the customer's feedback was noncoincident with the product's design.
Phản hồi của khách hàng không phù hợp với thiết kế sản phẩm.
the two circles were noncoincident, failing to intersect at any point.
Hai hình tròn không trùng nhau, không giao nhau ở bất kỳ điểm nào.
noncoincident events
sự kiện không trùng nhau
noncoincident data
dữ liệu không trùng nhau
being noncoincident
không trùng nhau
noncoincident points
điểm không trùng nhau
find noncoincident
tìm không trùng nhau
noncoincident timing
thời điểm không trùng nhau
were noncoincident
là không trùng nhau
ensure noncoincident
đảm bảo không trùng nhau
noncoincident areas
khu vực không trùng nhau
completely noncoincident
hoàn toàn không trùng nhau
the two timelines were noncoincident, leading to a confusing narrative.
Hai dòng thời gian không trùng nhau, dẫn đến một câu chuyện khó hiểu.
their political views were noncoincident, resulting in frequent disagreements.
Quan điểm chính trị của họ không trùng khớp, dẫn đến những bất đồng thường xuyên.
the data points were noncoincident, suggesting a lack of correlation.
Các điểm dữ liệu không trùng nhau, cho thấy sự thiếu tương quan.
the events were noncoincident, occurring at different times and places.
Các sự kiện không trùng nhau, xảy ra vào những thời điểm và địa điểm khác nhau.
the research findings were noncoincident with previous studies.
Kết quả nghiên cứu không trùng khớp với các nghiên cứu trước đó.
the landing gear positions were noncoincident, causing instability.
Vị trí của bộ phận bánh đáp không trùng nhau, gây ra tình trạng mất ổn định.
the fault lines were noncoincident, minimizing the risk of a major earthquake.
Các đường đứt gãy không trùng nhau, giảm thiểu nguy cơ động đất lớn.
the employee's experience was noncoincident with the job requirements.
Kinh nghiệm của nhân viên không phù hợp với yêu cầu công việc.
the algorithms produced noncoincident results, requiring further investigation.
Các thuật toán tạo ra kết quả không trùng khớp, đòi hỏi phải điều tra thêm.
the customer's feedback was noncoincident with the product's design.
Phản hồi của khách hàng không phù hợp với thiết kế sản phẩm.
the two circles were noncoincident, failing to intersect at any point.
Hai hình tròn không trùng nhau, không giao nhau ở bất kỳ điểm nào.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay