nonconfiscable item
Vietnamese_translation
nonconfiscable property
Vietnamese_translation
nonconfiscable assets
Vietnamese_translation
nonconfiscable goods
Vietnamese_translation
nonconfiscable rights
Vietnamese_translation
nonconfiscable funds
Vietnamese_translation
nonconfiscable effects
Vietnamese_translation
many investors seek nonconfiscable property to protect their wealth from economic instability.
Nhiều nhà đầu tư tìm kiếm tài sản không bị trưng dụng để bảo vệ tài sản của họ khỏi sự bất ổn kinh tế.
the constitution guarantees nonconfiscable rights to all citizens regardless of their social status.
Hiến pháp đảm bảo các quyền không bị trưng dụng cho tất cả công dân bất kể địa vị xã hội của họ.
gold has traditionally been considered a nonconfiscable investment during times of political upheaval.
Vàng truyền thống được coi là một khoản đầu tư không bị trưng dụng trong thời kỳ biến động chính trị.
the court ruled that the family home should remain nonconfiscable property under protected status.
Tòa án phán quyết rằng ngôi nhà gia đình nên vẫn là tài sản không bị trưng dụng dưới tư cách được bảo vệ.
some retirement accounts are designated as nonconfiscable assets under current financial regulations.
Một số tài khoản hưu trí được chỉ định là tài sản không bị trưng dụng theo quy định tài chính hiện hành.
cryptocurrency advocates often promote it as a truly nonconfiscable form of wealth.
Các nhà vận động tiền số thường quảng bá nó là một hình thức tài sản thực sự không bị trưng dụng.
the trust fund was established as a nonconfiscable holding to benefit future generations.
Quỹ tín thác được thiết lập như một khoản nắm giữ không bị trưng dụng để mang lại lợi ích cho các thế hệ tương lai.
certain inherited assets may qualify for nonconfiscable status depending on local laws.
Một số tài sản được thừa kế có thể đủ điều kiện để được coi là tài sản không bị trưng dụng tùy thuộc vào luật địa phương.
the document explicitly stated that the intellectual property rights were nonconfiscable.
Tài liệu nêu rõ rằng quyền sở hữu trí tuệ là không bị trưng dụng.
historians note that nonconfiscable possessions were highly valued during periods of tyranny.
Các nhà sử học lưu ý rằng các tài sản không bị trưng dụng được đánh giá cao trong các giai đoạn độc tài.
financial advisors recommend diversifying with nonconfiscable assets as part of a balanced portfolio.
Các chuyên gia tài chính khuyên nên đa dạng hóa với các tài sản không bị trưng dụng làm phần của danh mục đầu tư cân bằng.
the legal framework ensures that certain personal belongings remain nonconfiscable under specific circumstances.
Khung pháp lý đảm bảo rằng một số tài sản cá nhân vẫn không bị trưng dụng trong các tình huống cụ thể.
nonconfiscable item
Vietnamese_translation
nonconfiscable property
Vietnamese_translation
nonconfiscable assets
Vietnamese_translation
nonconfiscable goods
Vietnamese_translation
nonconfiscable rights
Vietnamese_translation
nonconfiscable funds
Vietnamese_translation
nonconfiscable effects
Vietnamese_translation
many investors seek nonconfiscable property to protect their wealth from economic instability.
Nhiều nhà đầu tư tìm kiếm tài sản không bị trưng dụng để bảo vệ tài sản của họ khỏi sự bất ổn kinh tế.
the constitution guarantees nonconfiscable rights to all citizens regardless of their social status.
Hiến pháp đảm bảo các quyền không bị trưng dụng cho tất cả công dân bất kể địa vị xã hội của họ.
gold has traditionally been considered a nonconfiscable investment during times of political upheaval.
Vàng truyền thống được coi là một khoản đầu tư không bị trưng dụng trong thời kỳ biến động chính trị.
the court ruled that the family home should remain nonconfiscable property under protected status.
Tòa án phán quyết rằng ngôi nhà gia đình nên vẫn là tài sản không bị trưng dụng dưới tư cách được bảo vệ.
some retirement accounts are designated as nonconfiscable assets under current financial regulations.
Một số tài khoản hưu trí được chỉ định là tài sản không bị trưng dụng theo quy định tài chính hiện hành.
cryptocurrency advocates often promote it as a truly nonconfiscable form of wealth.
Các nhà vận động tiền số thường quảng bá nó là một hình thức tài sản thực sự không bị trưng dụng.
the trust fund was established as a nonconfiscable holding to benefit future generations.
Quỹ tín thác được thiết lập như một khoản nắm giữ không bị trưng dụng để mang lại lợi ích cho các thế hệ tương lai.
certain inherited assets may qualify for nonconfiscable status depending on local laws.
Một số tài sản được thừa kế có thể đủ điều kiện để được coi là tài sản không bị trưng dụng tùy thuộc vào luật địa phương.
the document explicitly stated that the intellectual property rights were nonconfiscable.
Tài liệu nêu rõ rằng quyền sở hữu trí tuệ là không bị trưng dụng.
historians note that nonconfiscable possessions were highly valued during periods of tyranny.
Các nhà sử học lưu ý rằng các tài sản không bị trưng dụng được đánh giá cao trong các giai đoạn độc tài.
financial advisors recommend diversifying with nonconfiscable assets as part of a balanced portfolio.
Các chuyên gia tài chính khuyên nên đa dạng hóa với các tài sản không bị trưng dụng làm phần của danh mục đầu tư cân bằng.
the legal framework ensures that certain personal belongings remain nonconfiscable under specific circumstances.
Khung pháp lý đảm bảo rằng một số tài sản cá nhân vẫn không bị trưng dụng trong các tình huống cụ thể.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay