the noncontentiousness of the proposal allowed it to pass quickly.
Tính không gây tranh cãi của đề xuất đã cho phép nó được thông qua nhanh chóng.
political noncontentiousness is rare in today's divided parliament.
Tính không gây tranh cãi trong chính trị là hiếm trong quốc hội phân cực ngày nay.
they valued the noncontentiousness of their discussion.
Họ trân trọng tính không gây tranh cãi trong cuộc thảo luận của họ.
the committee emphasized noncontentiousness in their decision-making process.
Ủy ban nhấn mạnh tính không gây tranh cãi trong quá trình ra quyết định của họ.
noncontentiousness between colleagues creates a productive work environment.
Tính không gây tranh cãi giữa đồng nghiệp tạo ra môi trường làm việc hiệu quả.
the treaty was praised for its noncontentiousness and fairness.
Hiệp ước được khen ngợi vì tính không gây tranh cãi và công bằng của nó.
cultural noncontentiousness contributes to social stability.
Tính không gây tranh cãi văn hóa góp phần vào sự ổn định xã hội.
parents should teach children the importance of noncontentiousness.
Bố mẹ nên dạy con cái về tầm quan trọng của tính không gây tranh cãi.
the noncontentiousness of the procedure impressed the observers.
Tính không gây tranh cãi của quy trình đã ấn tượng với các quan sát viên.
economic noncontentiousness often leads to market stability.
Tính không gây tranh cãi kinh tế thường dẫn đến sự ổn định thị trường.
the diplomat's noncontentiousness approach facilitated negotiations.
Phương pháp không gây tranh cãi của nhà ngoại giao đã giúp thúc đẩy đàm phán.
noncontentiousness in international relations requires mutual respect.
Tính không gây tranh cãi trong quan hệ quốc tế đòi hỏi sự tôn trọng lẫn nhau.
the noncontentiousness of the proposal allowed it to pass quickly.
Tính không gây tranh cãi của đề xuất đã cho phép nó được thông qua nhanh chóng.
political noncontentiousness is rare in today's divided parliament.
Tính không gây tranh cãi trong chính trị là hiếm trong quốc hội phân cực ngày nay.
they valued the noncontentiousness of their discussion.
Họ trân trọng tính không gây tranh cãi trong cuộc thảo luận của họ.
the committee emphasized noncontentiousness in their decision-making process.
Ủy ban nhấn mạnh tính không gây tranh cãi trong quá trình ra quyết định của họ.
noncontentiousness between colleagues creates a productive work environment.
Tính không gây tranh cãi giữa đồng nghiệp tạo ra môi trường làm việc hiệu quả.
the treaty was praised for its noncontentiousness and fairness.
Hiệp ước được khen ngợi vì tính không gây tranh cãi và công bằng của nó.
cultural noncontentiousness contributes to social stability.
Tính không gây tranh cãi văn hóa góp phần vào sự ổn định xã hội.
parents should teach children the importance of noncontentiousness.
Bố mẹ nên dạy con cái về tầm quan trọng của tính không gây tranh cãi.
the noncontentiousness of the procedure impressed the observers.
Tính không gây tranh cãi của quy trình đã ấn tượng với các quan sát viên.
economic noncontentiousness often leads to market stability.
Tính không gây tranh cãi kinh tế thường dẫn đến sự ổn định thị trường.
the diplomat's noncontentiousness approach facilitated negotiations.
Phương pháp không gây tranh cãi của nhà ngoại giao đã giúp thúc đẩy đàm phán.
noncontentiousness in international relations requires mutual respect.
Tính không gây tranh cãi trong quan hệ quốc tế đòi hỏi sự tôn trọng lẫn nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay