noncontractual agreement
thỏa thuận không có hợp đồng
noncontractual obligation
trách nhiệm không có hợp đồng
noncontractual arrangement
sự sắp xếp không có hợp đồng
noncontractual liability
trách nhiệm pháp lý không có hợp đồng
being noncontractual
là không có hợp đồng
noncontractually bound
được ràng buộc không có hợp đồng
noncontractual terms
điều khoản không có hợp đồng
noncontractual promise
lời hứa không có hợp đồng
noncontractual undertaking
cam kết không có hợp đồng
avoid noncontractual
tránh không có hợp đồng
the agreement contained noncontractual clauses regarding future negotiations.
Thỏa thuận bao gồm các điều khoản phi hợp đồng liên quan đến các cuộc đàm phán trong tương lai.
we clarified that the understanding was entirely noncontractual in nature.
Chúng tôi làm rõ rằng sự hiểu biết này hoàn toàn mang tính phi hợp đồng.
the initial discussions were purely noncontractual and exploratory.
Các cuộc thảo luận ban đầu hoàn toàn mang tính phi hợp đồng và mang tính khám phá.
the letter of intent outlined noncontractual terms for potential collaboration.
Thư ý định nêu bật các điều khoản phi hợp đồng cho hợp tác tiềm năng.
the parties agreed on noncontractual guidelines for the project's scope.
Các bên đã thống nhất các hướng dẫn phi hợp đồng cho phạm vi của dự án.
the memorandum outlined noncontractual expectations for both parties.
Tóm tắt nêu bật các kỳ vọng phi hợp đồng cho cả hai bên.
the arrangement was a noncontractual understanding, not a binding agreement.
Sự sắp xếp này là một sự hiểu biết phi hợp đồng, không phải là một thỏa thuận ràng buộc.
the preliminary discussions included several noncontractual considerations.
Các cuộc thảo luận ban đầu bao gồm một số cân nhắc phi hợp đồng.
the proposed framework included noncontractual provisions for review.
Khung được đề xuất bao gồm các điều khoản phi hợp đồng để xem xét.
the initial terms were presented as noncontractual suggestions only.
Các điều khoản ban đầu được trình bày chỉ là các đề xuất phi hợp đồng.
the parties maintained a noncontractual relationship throughout the process.
Các bên duy trì mối quan hệ phi hợp đồng trong suốt quá trình.
noncontractual agreement
thỏa thuận không có hợp đồng
noncontractual obligation
trách nhiệm không có hợp đồng
noncontractual arrangement
sự sắp xếp không có hợp đồng
noncontractual liability
trách nhiệm pháp lý không có hợp đồng
being noncontractual
là không có hợp đồng
noncontractually bound
được ràng buộc không có hợp đồng
noncontractual terms
điều khoản không có hợp đồng
noncontractual promise
lời hứa không có hợp đồng
noncontractual undertaking
cam kết không có hợp đồng
avoid noncontractual
tránh không có hợp đồng
the agreement contained noncontractual clauses regarding future negotiations.
Thỏa thuận bao gồm các điều khoản phi hợp đồng liên quan đến các cuộc đàm phán trong tương lai.
we clarified that the understanding was entirely noncontractual in nature.
Chúng tôi làm rõ rằng sự hiểu biết này hoàn toàn mang tính phi hợp đồng.
the initial discussions were purely noncontractual and exploratory.
Các cuộc thảo luận ban đầu hoàn toàn mang tính phi hợp đồng và mang tính khám phá.
the letter of intent outlined noncontractual terms for potential collaboration.
Thư ý định nêu bật các điều khoản phi hợp đồng cho hợp tác tiềm năng.
the parties agreed on noncontractual guidelines for the project's scope.
Các bên đã thống nhất các hướng dẫn phi hợp đồng cho phạm vi của dự án.
the memorandum outlined noncontractual expectations for both parties.
Tóm tắt nêu bật các kỳ vọng phi hợp đồng cho cả hai bên.
the arrangement was a noncontractual understanding, not a binding agreement.
Sự sắp xếp này là một sự hiểu biết phi hợp đồng, không phải là một thỏa thuận ràng buộc.
the preliminary discussions included several noncontractual considerations.
Các cuộc thảo luận ban đầu bao gồm một số cân nhắc phi hợp đồng.
the proposed framework included noncontractual provisions for review.
Khung được đề xuất bao gồm các điều khoản phi hợp đồng để xem xét.
the initial terms were presented as noncontractual suggestions only.
Các điều khoản ban đầu được trình bày chỉ là các đề xuất phi hợp đồng.
the parties maintained a noncontractual relationship throughout the process.
Các bên duy trì mối quan hệ phi hợp đồng trong suốt quá trình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay