extracontractual

[Mỹ]/ˌekstrəkənˈtræktʃuəl/
[Anh]/ˌɛkstrəkənˈtræktʃuəl/

Dịch

adj. liên quan đến hoặc vượt quá các điều khoản của một hợp đồng; không phải là phần của hợp đồng

Cụm từ & Cách kết hợp

extracontractual claims

Yêu cầu ngoài hợp đồng

extracontractual liability

Trách nhiệm ngoài hợp đồng

extracontractual obligations

Nghĩa vụ ngoài hợp đồng

extracontractual damages

Thiệt hại ngoài hợp đồng

extracontractual payments

Thanh toán ngoài hợp đồng

extracontractual services

Dịch vụ ngoài hợp đồng

extracontractual arrangement

Sự sắp xếp ngoài hợp đồng

extracontractual relationship

Mối quan hệ ngoài hợp đồng

extracontractual compensation

Bồi thường ngoài hợp đồng

extracontractual issues

Vấn đề ngoài hợp đồng

Câu ví dụ

the court ruled that the extracontractual liability rested with the manufacturer.

Tòa án đã phán quyết rằng trách nhiệm ngoài hợp đồng thuộc về nhà sản xuất.

extracontractual damages were awarded to compensate for the foreseeable harm.

Thiệt hại ngoài hợp đồng được bồi thường để bù đắp cho thiệt hại có thể dự kiến.

the company faced extracontractual claims from multiple affected parties.

Công ty đối mặt với các yêu cầu bồi thường ngoài hợp đồng từ nhiều bên bị ảnh hưởng.

some obligations remain extracontractual even after the agreement expires.

Một số nghĩa vụ vẫn là nghĩa vụ ngoài hợp đồng ngay cả sau khi thỏa thuận hết hạn.

extracontractual responsibilities arise when parties fail to exercise reasonable care.

Trách nhiệm ngoài hợp đồng phát sinh khi các bên không thực hiện chăm sóc hợp lý.

the insurance policy covered both contractual and extracontractual claims.

Chính sách bảo hiểm bao gồm cả các yêu cầu hợp đồng và ngoài hợp đồng.

extracontractual duties are governed by tort law rather than contract terms.

Nghĩa vụ ngoài hợp đồng được điều chỉnh bởi luật về thiệt hại ngoài hợp đồng thay vì các điều khoản hợp đồng.

the plaintiff sought extracontractual compensation for emotional distress.

Bên nguyên告诉 đã yêu cầu bồi thường ngoài hợp đồng cho sự đau khổ tinh thần.

several extracontractual relationships existed between the corporations.

Có một số mối quan hệ ngoài hợp đồng tồn tại giữa các công ty.

the judge clarified the scope of extracontractual provisions in the ruling.

Tòa án đã làm rõ phạm vi các quy định ngoài hợp đồng trong phán quyết.

extracontractual obligations may exist under common law principles.

Nghĩa vụ ngoài hợp đồng có thể tồn tại dưới các nguyên tắc luật chung.

the court examined whether extracontractual liability applied to the situation.

Tòa án đã xem xét liệu trách nhiệm ngoài hợp đồng có áp dụng cho tình huống này không.

negotiations covered both contractual and extracontractual matters.

Các cuộc đàm phán bao gồm cả các vấn đề hợp đồng và ngoài hợp đồng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay