noncumulative

[Mỹ]/nɒnˈkjuːmjʊlətɪv/
[Anh]/nɑnˈkjuːmjələtɪv/

Dịch

adj. không tích lũy hoặc tăng lên theo thời gian

Cụm từ & Cách kết hợp

noncumulative benefits

lợi ích không tích lũy

noncumulative data

dữ liệu không tích lũy

noncumulative effects

tác động không tích lũy

noncumulative income

thu nhập không tích lũy

noncumulative losses

mất mát không tích lũy

noncumulative scores

điểm số không tích lũy

noncumulative results

kết quả không tích lũy

noncumulative fees

phí không tích lũy

noncumulative claims

khuến nghiềm không tích lũy

noncumulative policies

chính sách không tích lũy

Câu ví dụ

the noncumulative nature of the data makes it difficult to analyze trends.

Bản chất không tích lũy của dữ liệu khiến việc phân tích xu hướng trở nên khó khăn.

in noncumulative studies, each observation is treated independently.

Trong các nghiên cứu không tích lũy, mỗi quan sát được coi là độc lập.

noncumulative rewards can motivate employees without overwhelming them.

Phần thưởng không tích lũy có thể thúc đẩy nhân viên mà không gây quá tải cho họ.

the noncumulative approach allows for more flexibility in project management.

Phương pháp tiếp cận không tích lũy cho phép linh hoạt hơn trong quản lý dự án.

with noncumulative interest, you only pay on the principal amount.

Với lãi suất không tích lũy, bạn chỉ phải trả trên số tiền gốc.

noncumulative data collection can lead to more accurate results.

Việc thu thập dữ liệu không tích lũy có thể dẫn đến kết quả chính xác hơn.

the report highlighted the benefits of noncumulative performance metrics.

Báo cáo nêu bật những lợi ích của các chỉ số hiệu suất không tích lũy.

noncumulative feedback helps students improve without the pressure of grades.

Phản hồi không tích lũy giúp học sinh cải thiện mà không bị áp lực bởi điểm số.

using a noncumulative strategy can simplify financial planning.

Sử dụng chiến lược không tích lũy có thể đơn giản hóa việc lập kế hoạch tài chính.

the noncumulative design of the experiment allows for clear comparisons.

Thiết kế không tích lũy của thí nghiệm cho phép so sánh rõ ràng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay