nondecimal system
hệ không thập phân
nondecimal number
số không thập phân
nondecimal base
cơ sở không thập phân
nondecimal format
định dạng không thập phân
nondecimal representation
biểu diễn không thập phân
nondecimal value
giá trị không thập phân
nondecimal digit
chữ số không thập phân
nondecimal calculation
phép tính không thập phân
nondecimal arithmetic
phép toán không thập phân
nondecimal encoding
mã hóa không thập phân
the nondecimal system can be quite confusing for new learners.
hệ thống không thập phân có thể gây khó hiểu cho người học mới.
many computer algorithms operate on nondecimal bases.
nhiều thuật toán máy tính hoạt động trên các cơ số không thập phân.
understanding nondecimal numbers is essential in certain fields.
hiểu các số không thập phân là điều cần thiết trong một số lĩnh vực nhất định.
nondecimal representations are used in various programming languages.
các biểu diễn không thập phân được sử dụng trong nhiều ngôn ngữ lập trình.
she struggled with nondecimal calculations during the exam.
cô ấy gặp khó khăn với các phép tính không thập phân trong kỳ thi.
nondecimal systems can be found in ancient cultures.
các hệ thống không thập phân có thể được tìm thấy trong các nền văn hóa cổ đại.
there are many applications for nondecimal mathematics in technology.
có rất nhiều ứng dụng cho toán học không thập phân trong công nghệ.
he explained the concept of nondecimal counting to his classmates.
anh ấy giải thích khái niệm đếm không thập phân cho các bạn cùng lớp của mình.
nondecimal systems require a different approach to problem-solving.
các hệ thống không thập phân đòi hỏi một cách tiếp cận khác để giải quyết vấn đề.
the transition from decimal to nondecimal can be challenging.
việc chuyển đổi từ thập phân sang không thập phân có thể là một thách thức.
nondecimal system
hệ không thập phân
nondecimal number
số không thập phân
nondecimal base
cơ sở không thập phân
nondecimal format
định dạng không thập phân
nondecimal representation
biểu diễn không thập phân
nondecimal value
giá trị không thập phân
nondecimal digit
chữ số không thập phân
nondecimal calculation
phép tính không thập phân
nondecimal arithmetic
phép toán không thập phân
nondecimal encoding
mã hóa không thập phân
the nondecimal system can be quite confusing for new learners.
hệ thống không thập phân có thể gây khó hiểu cho người học mới.
many computer algorithms operate on nondecimal bases.
nhiều thuật toán máy tính hoạt động trên các cơ số không thập phân.
understanding nondecimal numbers is essential in certain fields.
hiểu các số không thập phân là điều cần thiết trong một số lĩnh vực nhất định.
nondecimal representations are used in various programming languages.
các biểu diễn không thập phân được sử dụng trong nhiều ngôn ngữ lập trình.
she struggled with nondecimal calculations during the exam.
cô ấy gặp khó khăn với các phép tính không thập phân trong kỳ thi.
nondecimal systems can be found in ancient cultures.
các hệ thống không thập phân có thể được tìm thấy trong các nền văn hóa cổ đại.
there are many applications for nondecimal mathematics in technology.
có rất nhiều ứng dụng cho toán học không thập phân trong công nghệ.
he explained the concept of nondecimal counting to his classmates.
anh ấy giải thích khái niệm đếm không thập phân cho các bạn cùng lớp của mình.
nondecimal systems require a different approach to problem-solving.
các hệ thống không thập phân đòi hỏi một cách tiếp cận khác để giải quyết vấn đề.
the transition from decimal to nondecimal can be challenging.
việc chuyển đổi từ thập phân sang không thập phân có thể là một thách thức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay