nonendorsement

[Mỹ]/ˌnɒnɪnˈdɔːsmənt/
[Anh]/ˌnɑːnɪnˈdɔːrsmənt/

Dịch

n. sự từ chối ủng hộ; sự không phê chuẩn hoặc từ chối phê chuẩn, hỗ trợ.

Câu ví dụ

the contract included a nonendorsement clause preventing either party from promoting the other's products.

Hợp đồng bao gồm một điều khoản không tán thành, ngăn cản bất kỳ bên nào quảng bá sản phẩm của bên kia.

the company issued a formal nonendorsement statement clarifying its position on the third-party vendor.

Công ty đã đưa ra một tuyên bố chính thức về việc không tán thành, làm rõ quan điểm của mình đối với nhà cung cấp bên thứ ba.

under the nonendorsement agreement, influencers cannot promote competing brands during the campaign period.

Theo thỏa thuận không tán thành, các người ảnh hưởng không được quảng bá các thương hiệu cạnh tranh trong giai đoạn chiến dịch.

the nonprofit's nonendorsement policy ensures political neutrality in all educational materials.

Chính sách không tán thành của tổ chức phi lợi nhuận đảm bảo tính trung lập chính trị trong tất cả các tài liệu giáo dục.

readers should understand this is a nonendorsement of the views expressed in the article.

Độc giả nên hiểu rằng đây là việc không tán thành các quan điểm được nêu trong bài viết.

the fda's nonendorsement disclaimer emphasizes that approval does not constitute endorsement.

Thông báo không tán thành của FDA nhấn mạnh rằng việc phê duyệt không đồng nghĩa với sự ủng hộ.

marketing teams often include nonendorsement provisions to limit liability in affiliate programs.

Các nhóm tiếp thị thường bao gồm các điều khoản không tán thành để giới hạn trách nhiệm trong các chương trình liên kết.

the language services association released a nonendorsement of any specific translation software.

Hội đồng dịch thuật đã đưa ra tuyên bố không tán thành bất kỳ phần mềm dịch thuật cụ thể nào.

please note this represents a nonendorsement of the products mentioned in the advertisement.

Vui lòng lưu ý rằng đây là việc không tán thành các sản phẩm được đề cập trong quảng cáo.

the legal document contained an explicit nonendorsement clause to protect the company from liability.

Tài liệu pháp lý chứa một điều khoản không tán thành rõ ràng nhằm bảo vệ công ty khỏi trách nhiệm.

contractual nonendorsement requirements must be clearly communicated to all parties involved.

Các yêu cầu không tán thành trong hợp đồng phải được truyền đạt rõ ràng cho tất cả các bên liên quan.

academic journals typically require a nonendorsement statement from authors submitting research papers.

Các tạp chí học thuật thường yêu cầu các tuyên bố không tán thành từ các tác giả nộp bài nghiên cứu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay