| số nhiều | nonessentials |
nonessential items
các mặt hàng không cần thiết
nonessential services
các dịch vụ không cần thiết
nonessential travel
các chuyến đi không cần thiết
nonessential expenses
các chi phí không cần thiết
nonessential activities
các hoạt động không cần thiết
nonessential personnel
nhân sự không cần thiết
nonessential goods
hàng hóa không cần thiết
nonessential functions
các chức năng không cần thiết
nonessential tasks
các nhiệm vụ không cần thiết
nonessential purchases
mua sắm không cần thiết
we should focus on essential tasks and eliminate nonessential activities.
Chúng ta nên tập trung vào các nhiệm vụ quan trọng và loại bỏ các hoạt động không cần thiết.
the meeting was filled with nonessential discussions that wasted time.
Cuộc họp tràn ngập những cuộc thảo luận không cần thiết làm lãng phí thời gian.
it's important to differentiate between essential and nonessential items when packing.
Điều quan trọng là phải phân biệt giữa các vật dụng cần thiết và không cần thiết khi đóng gói.
she decided to cut out nonessential expenses from her budget.
Cô ấy quyết định cắt giảm những khoản chi tiêu không cần thiết trong ngân sách của mình.
nonessential information can often lead to confusion in reports.
Thông tin không cần thiết thường có thể dẫn đến sự nhầm lẫn trong các báo cáo.
he has a habit of keeping nonessential items that clutter his workspace.
Anh ấy có thói quen giữ những vật dụng không cần thiết gây lộn xộn cho không gian làm việc của mình.
during the project, we learned to prioritize essential tasks over nonessential ones.
Trong suốt dự án, chúng tôi đã học được cách ưu tiên các nhiệm vụ quan trọng hơn các nhiệm vụ không cần thiết.
the doctor advised against nonessential surgeries during the pandemic.
Bác sĩ khuyên không nên phẫu thuật không cần thiết trong đại dịch.
nonessential travel is discouraged to minimize risks.
Việc đi lại không cần thiết không được khuyến khích để giảm thiểu rủi ro.
he often finds himself overwhelmed by nonessential commitments.
Anh ấy thường cảm thấy quá tải với những cam kết không cần thiết.
nonessential items
các mặt hàng không cần thiết
nonessential services
các dịch vụ không cần thiết
nonessential travel
các chuyến đi không cần thiết
nonessential expenses
các chi phí không cần thiết
nonessential activities
các hoạt động không cần thiết
nonessential personnel
nhân sự không cần thiết
nonessential goods
hàng hóa không cần thiết
nonessential functions
các chức năng không cần thiết
nonessential tasks
các nhiệm vụ không cần thiết
nonessential purchases
mua sắm không cần thiết
we should focus on essential tasks and eliminate nonessential activities.
Chúng ta nên tập trung vào các nhiệm vụ quan trọng và loại bỏ các hoạt động không cần thiết.
the meeting was filled with nonessential discussions that wasted time.
Cuộc họp tràn ngập những cuộc thảo luận không cần thiết làm lãng phí thời gian.
it's important to differentiate between essential and nonessential items when packing.
Điều quan trọng là phải phân biệt giữa các vật dụng cần thiết và không cần thiết khi đóng gói.
she decided to cut out nonessential expenses from her budget.
Cô ấy quyết định cắt giảm những khoản chi tiêu không cần thiết trong ngân sách của mình.
nonessential information can often lead to confusion in reports.
Thông tin không cần thiết thường có thể dẫn đến sự nhầm lẫn trong các báo cáo.
he has a habit of keeping nonessential items that clutter his workspace.
Anh ấy có thói quen giữ những vật dụng không cần thiết gây lộn xộn cho không gian làm việc của mình.
during the project, we learned to prioritize essential tasks over nonessential ones.
Trong suốt dự án, chúng tôi đã học được cách ưu tiên các nhiệm vụ quan trọng hơn các nhiệm vụ không cần thiết.
the doctor advised against nonessential surgeries during the pandemic.
Bác sĩ khuyên không nên phẫu thuật không cần thiết trong đại dịch.
nonessential travel is discouraged to minimize risks.
Việc đi lại không cần thiết không được khuyến khích để giảm thiểu rủi ro.
he often finds himself overwhelmed by nonessential commitments.
Anh ấy thường cảm thấy quá tải với những cam kết không cần thiết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay