| số nhiều | inessentials |
Leave inessential equipment behind.
Để lại những thiết bị không cần thiết.
In naturalistic novels such inessential things as a minor character’s physiognomy and costume are depicted in minute detail.
Trong các tiểu thuyết tự nhiên, những thứ không cần thiết như ngoại hình và trang phục của một nhân vật phụ thường được mô tả chi tiết.
This feature is inessential for the basic functionality of the app.
Tính năng này không cần thiết cho chức năng cơ bản của ứng dụng.
The inessential details can be left out to focus on the main points.
Có thể bỏ qua những chi tiết không cần thiết để tập trung vào những điểm chính.
Wearing a hat is inessential on a sunny day.
Đeo mũ không cần thiết vào một ngày nắng.
The inessential expenses should be cut down to save money.
Nên cắt giảm những chi phí không cần thiết để tiết kiệm tiền.
She packed only the inessential items for the trip.
Cô ấy chỉ chuẩn bị những món đồ không cần thiết cho chuyến đi.
Inessential decorations cluttered the room.
Những món đồ trang trí không cần thiết đã làm lộn xộn căn phòng.
The inessential information was removed from the report.
Những thông tin không cần thiết đã bị loại bỏ khỏi báo cáo.
The inessential elements were eliminated to streamline the design.
Những yếu tố không cần thiết đã bị loại bỏ để đơn giản hóa thiết kế.
He realized that worrying about inessential matters was a waste of time.
Anh ta nhận ra rằng lo lắng về những vấn đề không cần thiết là một sự lãng phí thời gian.
The inessential characters were written out of the script.
Những nhân vật không cần thiết đã bị loại bỏ khỏi kịch bản.
Leave inessential equipment behind.
Để lại những thiết bị không cần thiết.
In naturalistic novels such inessential things as a minor character’s physiognomy and costume are depicted in minute detail.
Trong các tiểu thuyết tự nhiên, những thứ không cần thiết như ngoại hình và trang phục của một nhân vật phụ thường được mô tả chi tiết.
This feature is inessential for the basic functionality of the app.
Tính năng này không cần thiết cho chức năng cơ bản của ứng dụng.
The inessential details can be left out to focus on the main points.
Có thể bỏ qua những chi tiết không cần thiết để tập trung vào những điểm chính.
Wearing a hat is inessential on a sunny day.
Đeo mũ không cần thiết vào một ngày nắng.
The inessential expenses should be cut down to save money.
Nên cắt giảm những chi phí không cần thiết để tiết kiệm tiền.
She packed only the inessential items for the trip.
Cô ấy chỉ chuẩn bị những món đồ không cần thiết cho chuyến đi.
Inessential decorations cluttered the room.
Những món đồ trang trí không cần thiết đã làm lộn xộn căn phòng.
The inessential information was removed from the report.
Những thông tin không cần thiết đã bị loại bỏ khỏi báo cáo.
The inessential elements were eliminated to streamline the design.
Những yếu tố không cần thiết đã bị loại bỏ để đơn giản hóa thiết kế.
He realized that worrying about inessential matters was a waste of time.
Anh ta nhận ra rằng lo lắng về những vấn đề không cần thiết là một sự lãng phí thời gian.
The inessential characters were written out of the script.
Những nhân vật không cần thiết đã bị loại bỏ khỏi kịch bản.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay