nonfabric

[Mỹ]/ˌnɒnˈfæbrɪk/
[Anh]/ˌnɑːnˈfæbrɪk/

Dịch

n.(networking) phi vải; không được triển khai bằng kiến trúc vải.

Cụm từ & Cách kết hợp

nonfabric material

Vietnamese_translation

nonfabric cloth

Vietnamese_translation

nonfabric wipes

Vietnamese_translation

nonfabric mask

Vietnamese_translation

nonfabric filter

Vietnamese_translation

nonfabrics used

Vietnamese_translation

nonfabric sheet

Vietnamese_translation

nonfabric bag

Vietnamese_translation

nonfabric liner

Vietnamese_translation

nonfabric cover

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the jacket uses a nonfabric lining to reduce bulk and improve warmth.

Áo khoác sử dụng lớp lót không phải là vải để giảm độ cồng kềnh và tăng cường giữ ấm.

we switched to a nonfabric material for the seat cover to make cleaning easier.

Chúng tôi đã chuyển sang vật liệu không phải là vải cho lớp bọc ghế để dễ dàng vệ sinh hơn.

the prototype includes a nonfabric outer layer that resists water and stains.

Nguyên mẫu bao gồm một lớp ngoài không phải là vải có khả năng chống nước và chống bẩn.

this mask relies on a nonfabric filter layer for improved particle capture.

Mặt nạ này sử dụng một lớp lọc không phải là vải để tăng cường khả năng bắt giữ các hạt.

packaging engineers chose a nonfabric wrap to protect fragile parts during shipping.

Các kỹ sư đóng gói đã chọn một lớp bọc không phải là vải để bảo vệ các bộ phận dễ vỡ trong quá trình vận chuyển.

the medical team requested a nonfabric drape to maintain a clean operating field.

Đội ngũ y tế yêu cầu một tấm phủ không phải là vải để duy trì một môi trường phẫu thuật sạch sẽ.

for the workshop, we used a nonfabric drop cloth to catch dust and spills.

Đối với hội thảo, chúng tôi đã sử dụng một tấm vải lót không phải là vải để hứng bụi và tràn.

the brand promotes a nonfabric tote as a lightweight alternative to canvas.

Thương hiệu quảng bá một túi mua sắm không phải là vải như một lựa chọn nhẹ hơn so với vải canvas.

use a nonfabric wipe to avoid leaving lint on the glass surface.

Sử dụng một miếng lau không phải là vải để tránh để lại xơ trên bề mặt kính.

the lab stored samples in a nonfabric pouch to prevent moisture buildup.

Phòng thí nghiệm đã lưu trữ các mẫu trong một túi không phải là vải để ngăn ngừa tích tụ hơi ẩm.

the insulation team installed a nonfabric barrier to reduce heat loss in winter.

Đội ngũ cách nhiệt đã lắp đặt một hàng rào không phải là vải để giảm sự mất nhiệt vào mùa đông.

our supplier offers nonfabric sheets in multiple thicknesses for industrial use.

Nhà cung cấp của chúng tôi cung cấp các tấm không phải là vải với nhiều độ dày khác nhau để sử dụng công nghiệp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay