nonfacial recognition
không nhận diện khuôn mặt
nonfacial features
các đặc điểm không phải khuôn mặt
avoiding nonfacial contact
tránh tiếp xúc không phải khuôn mặt
nonfacial area
khu vực không phải khuôn mặt
nonfacial scans
quét không phải khuôn mặt
analyzing nonfacial data
phân tích dữ liệu không phải khuôn mặt
nonfacial identifiers
các định danh không phải khuôn mặt
detecting nonfacial marks
phát hiện các dấu hiệu không phải khuôn mặt
using nonfacial cues
sử dụng các tín hiệu không phải khuôn mặt
nonfacial biometrics
sinh trắc học không phải khuôn mặt
the nonfacial features of the sculpture were striking.
Những đặc điểm không liên quan đến khuôn mặt của bức tượng rất ấn tượng.
we analyzed nonfacial biometric data for security purposes.
Chúng tôi đã phân tích dữ liệu sinh trắc học không liên quan đến khuôn mặt cho mục đích bảo mật.
the study focused on nonfacial cues in communication.
Nghiên cứu tập trung vào các tín hiệu không liên quan đến khuôn mặt trong giao tiếp.
the artist used nonfacial elements to create a unique style.
Nghệ sĩ đã sử dụng các yếu tố không liên quan đến khuôn mặt để tạo ra một phong cách độc đáo.
nonfacial recognition is becoming increasingly important in security.
Nhận dạng không liên quan đến khuôn mặt ngày càng trở nên quan trọng trong bảo mật.
the algorithm identified individuals based on nonfacial characteristics.
Thuật toán đã xác định các cá nhân dựa trên các đặc điểm không liên quan đến khuôn mặt.
the system employed nonfacial authentication methods.
Hệ thống sử dụng các phương pháp xác thực không liên quan đến khuôn mặt.
we compared facial and nonfacial expressions in the experiment.
Chúng tôi đã so sánh biểu cảm khuôn mặt và không liên quan đến khuôn mặt trong thí nghiệm.
the robot used nonfacial sensors to navigate the environment.
Robot đã sử dụng các cảm biến không liên quan đến khuôn mặt để điều hướng môi trường.
the software analyzed nonfacial patterns in the data.
Phần mềm đã phân tích các mẫu không liên quan đến khuôn mặt trong dữ liệu.
the investigation considered both facial and nonfacial indicators.
Cuộc điều tra đã xem xét cả chỉ báo khuôn mặt và không liên quan đến khuôn mặt.
nonfacial recognition
không nhận diện khuôn mặt
nonfacial features
các đặc điểm không phải khuôn mặt
avoiding nonfacial contact
tránh tiếp xúc không phải khuôn mặt
nonfacial area
khu vực không phải khuôn mặt
nonfacial scans
quét không phải khuôn mặt
analyzing nonfacial data
phân tích dữ liệu không phải khuôn mặt
nonfacial identifiers
các định danh không phải khuôn mặt
detecting nonfacial marks
phát hiện các dấu hiệu không phải khuôn mặt
using nonfacial cues
sử dụng các tín hiệu không phải khuôn mặt
nonfacial biometrics
sinh trắc học không phải khuôn mặt
the nonfacial features of the sculpture were striking.
Những đặc điểm không liên quan đến khuôn mặt của bức tượng rất ấn tượng.
we analyzed nonfacial biometric data for security purposes.
Chúng tôi đã phân tích dữ liệu sinh trắc học không liên quan đến khuôn mặt cho mục đích bảo mật.
the study focused on nonfacial cues in communication.
Nghiên cứu tập trung vào các tín hiệu không liên quan đến khuôn mặt trong giao tiếp.
the artist used nonfacial elements to create a unique style.
Nghệ sĩ đã sử dụng các yếu tố không liên quan đến khuôn mặt để tạo ra một phong cách độc đáo.
nonfacial recognition is becoming increasingly important in security.
Nhận dạng không liên quan đến khuôn mặt ngày càng trở nên quan trọng trong bảo mật.
the algorithm identified individuals based on nonfacial characteristics.
Thuật toán đã xác định các cá nhân dựa trên các đặc điểm không liên quan đến khuôn mặt.
the system employed nonfacial authentication methods.
Hệ thống sử dụng các phương pháp xác thực không liên quan đến khuôn mặt.
we compared facial and nonfacial expressions in the experiment.
Chúng tôi đã so sánh biểu cảm khuôn mặt và không liên quan đến khuôn mặt trong thí nghiệm.
the robot used nonfacial sensors to navigate the environment.
Robot đã sử dụng các cảm biến không liên quan đến khuôn mặt để điều hướng môi trường.
the software analyzed nonfacial patterns in the data.
Phần mềm đã phân tích các mẫu không liên quan đến khuôn mặt trong dữ liệu.
the investigation considered both facial and nonfacial indicators.
Cuộc điều tra đã xem xét cả chỉ báo khuôn mặt và không liên quan đến khuôn mặt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay