nonfinancial

[Mỹ]/ˌnɒnfɪˈnænʃl/
[Anh]/ˌnɑːnfɪˈnænʃəl/

Dịch

adj. Không liên quan đến tài chính hoặc vấn đề tiền bạc; không tài chính; Không liên quan đến tài chính hoặc tiền bạc.

Cụm từ & Cách kết hợp

nonfinancial metrics

thông số phi tài chính

nonfinancial factors

yếu tố phi tài chính

nonfinancial risks

rủi ro phi tài chính

nonfinancial performance

hiệu suất phi tài chính

nonfinancial reporting

báo cáo phi tài chính

nonfinancial value

giá trị phi tài chính

nonfinancial indicators

chỉ số phi tài chính

nonfinancial assessment

đánh giá phi tài chính

nonfinancial goals

mục tiêu phi tài chính

nonfinancial strategies

chiến lược phi tài chính

Câu ví dụ

nonfinancial factors can greatly influence investment decisions.

Các yếu tố phi tài chính có thể ảnh hưởng rất lớn đến quyết định đầu tư.

companies often consider nonfinancial metrics when evaluating performance.

Các công ty thường xem xét các chỉ số phi tài chính khi đánh giá hiệu suất.

nonfinancial risks should not be overlooked in project planning.

Các rủi ro phi tài chính không nên bị bỏ qua trong lập kế hoạch dự án.

understanding nonfinancial benefits is crucial for sustainable growth.

Hiểu được các lợi ích phi tài chính là rất quan trọng đối với tăng trưởng bền vững.

nonfinancial reporting is becoming increasingly important for stakeholders.

Báo cáo phi tài chính đang trở nên ngày càng quan trọng đối với các bên liên quan.

organizations are focusing on nonfinancial goals to enhance their reputation.

Các tổ chức đang tập trung vào các mục tiêu phi tài chính để nâng cao danh tiếng của họ.

nonfinancial incentives can motivate employees just as effectively as financial ones.

Các động lực phi tài chính có thể thúc đẩy nhân viên hiệu quả như các động lực tài chính.

investors are increasingly interested in nonfinancial aspects of companies.

Các nhà đầu tư ngày càng quan tâm đến các khía cạnh phi tài chính của các công ty.

nonfinancial contributions to society can enhance a brand's image.

Các đóng góp phi tài chính cho xã hội có thể nâng cao hình ảnh thương hiệu.

evaluating nonfinancial outcomes is essential for comprehensive analysis.

Đánh giá các kết quả phi tài chính là cần thiết cho phân tích toàn diện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay