nonmonetary benefits
các lợi ích phi tiền tệ
nonmonetary rewards
các phần thưởng phi tiền tệ
nonmonetary incentives
các ưu đãi phi tiền tệ
nonmonetary factors
các yếu tố phi tiền tệ
nonmonetary contributions
các đóng góp phi tiền tệ
nonmonetary support
sự hỗ trợ phi tiền tệ
nonmonetary value
giá trị phi tiền tệ
nonmonetary assets
tài sản phi tiền tệ
nonmonetary exchange
trao đổi phi tiền tệ
nonmonetary transactions
các giao dịch phi tiền tệ
nonmonetary rewards can motivate employees effectively.
phần thưởng phi tiền tệ có thể thúc đẩy nhân viên hiệu quả.
nonmonetary incentives often lead to higher job satisfaction.
những ưu đãi phi tiền tệ thường dẫn đến sự hài lòng trong công việc cao hơn.
many companies focus on nonmonetary benefits to attract talent.
nhiều công ty tập trung vào các lợi ích phi tiền tệ để thu hút nhân tài.
nonmonetary contributions can be just as valuable as financial ones.
những đóng góp phi tiền tệ có thể có giá trị tương đương như những đóng góp tài chính.
recognizing nonmonetary achievements boosts team morale.
việc công nhận những thành tựu phi tiền tệ giúp tăng cường tinh thần của nhóm.
nonmonetary support includes emotional and social assistance.
hỗ trợ phi tiền tệ bao gồm hỗ trợ về mặt cảm xúc và xã hội.
organizations should consider nonmonetary factors in their evaluations.
các tổ chức nên cân nhắc các yếu tố phi tiền tệ trong đánh giá của họ.
nonmonetary strategies can improve community engagement.
các chiến lược phi tiền tệ có thể cải thiện sự tham gia của cộng đồng.
nonmonetary forms of recognition can enhance employee loyalty.
những hình thức công nhận phi tiền tệ có thể nâng cao lòng trung thành của nhân viên.
nonmonetary exchanges often foster stronger relationships.
những trao đổi phi tiền tệ thường thúc đẩy những mối quan hệ bền chặt hơn.
nonmonetary benefits
các lợi ích phi tiền tệ
nonmonetary rewards
các phần thưởng phi tiền tệ
nonmonetary incentives
các ưu đãi phi tiền tệ
nonmonetary factors
các yếu tố phi tiền tệ
nonmonetary contributions
các đóng góp phi tiền tệ
nonmonetary support
sự hỗ trợ phi tiền tệ
nonmonetary value
giá trị phi tiền tệ
nonmonetary assets
tài sản phi tiền tệ
nonmonetary exchange
trao đổi phi tiền tệ
nonmonetary transactions
các giao dịch phi tiền tệ
nonmonetary rewards can motivate employees effectively.
phần thưởng phi tiền tệ có thể thúc đẩy nhân viên hiệu quả.
nonmonetary incentives often lead to higher job satisfaction.
những ưu đãi phi tiền tệ thường dẫn đến sự hài lòng trong công việc cao hơn.
many companies focus on nonmonetary benefits to attract talent.
nhiều công ty tập trung vào các lợi ích phi tiền tệ để thu hút nhân tài.
nonmonetary contributions can be just as valuable as financial ones.
những đóng góp phi tiền tệ có thể có giá trị tương đương như những đóng góp tài chính.
recognizing nonmonetary achievements boosts team morale.
việc công nhận những thành tựu phi tiền tệ giúp tăng cường tinh thần của nhóm.
nonmonetary support includes emotional and social assistance.
hỗ trợ phi tiền tệ bao gồm hỗ trợ về mặt cảm xúc và xã hội.
organizations should consider nonmonetary factors in their evaluations.
các tổ chức nên cân nhắc các yếu tố phi tiền tệ trong đánh giá của họ.
nonmonetary strategies can improve community engagement.
các chiến lược phi tiền tệ có thể cải thiện sự tham gia của cộng đồng.
nonmonetary forms of recognition can enhance employee loyalty.
những hình thức công nhận phi tiền tệ có thể nâng cao lòng trung thành của nhân viên.
nonmonetary exchanges often foster stronger relationships.
những trao đổi phi tiền tệ thường thúc đẩy những mối quan hệ bền chặt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay