nonhabit-forming

[Mỹ]/[nɒnˈhæbɪt ˈfɔːmɪŋ]/
[Anh]/[nɒnˈhæbɪt ˈfɔːrmɪŋ]/

Dịch

adj. Không gây nghiện hoặc sử dụng thường xuyên; Không có khả năng dẫn đến hình thành thói quen.

Cụm từ & Cách kết hợp

nonhabit-forming drug

thuốc không gây nghiện

is nonhabit-forming

không gây nghiện

being nonhabit-forming

là không gây nghiện

nonhabit-forming sleep aid

loại thuốc giúp ngủ không gây nghiện

considered nonhabit-forming

được coi là không gây nghiện

it's nonhabit-forming

nó không gây nghiện

nonhabit-forming option

lựa chọn không gây nghiện

was nonhabit-forming

đã không gây nghiện

a nonhabit-forming choice

một lựa chọn không gây nghiện

naturally nonhabit-forming

tự nhiên không gây nghiện

Câu ví dụ

the herbal tea is nonhabit-forming and a great way to relax.

Trà thảo dược không gây nghiện và là cách tuyệt vời để thư giãn.

this nonhabit-forming medication provides relief without the risk of dependence.

Loại thuốc này không gây nghiện và cung cấp sự thoải mái mà không có nguy cơ phụ thuộc.

we sought a nonhabit-forming pain reliever for long-term use.

Chúng tôi tìm kiếm một loại thuốc giảm đau không gây nghiện để sử dụng lâu dài.

the supplement is nonhabit-forming and safe for daily consumption.

Bổ sung này không gây nghiện và an toàn để sử dụng hàng ngày.

it's a nonhabit-forming treatment option for anxiety and stress.

Đây là một lựa chọn điều trị không gây nghiện cho lo âu và căng thẳng.

the doctor recommended a nonhabit-forming sleep aid.

Bác sĩ đã khuyên dùng một loại thuốc hỗ trợ giấc ngủ không gây nghiện.

this nonhabit-forming remedy is ideal for those concerned about addiction.

Loại thuốc này không gây nghiện và lý tưởng cho những người lo lắng về nghiện.

the goal was to find a nonhabit-forming solution to the problem.

Mục tiêu là tìm ra một giải pháp không gây nghiện cho vấn đề này.

it's a nonhabit-forming alternative to stronger medications.

Đây là một lựa chọn thay thế không gây nghiện cho các loại thuốc mạnh hơn.

the company prides itself on producing nonhabit-forming products.

Công ty tự hào về việc sản xuất các sản phẩm không gây nghiện.

we need a nonhabit-forming approach to managing chronic pain.

Chúng ta cần một phương pháp không gây nghiện để quản lý đau mãn tính.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay