nonidentical twins
song sinh không giống nhau
nonidentical items
các mục không giống nhau
nonidentical parts
các bộ phận không giống nhau
nonidentical samples
các mẫu không giống nhau
nonidentical elements
các yếu tố không giống nhau
nonidentical groups
các nhóm không giống nhau
nonidentical objects
các đối tượng không giống nhau
nonidentical structures
các cấu trúc không giống nhau
nonidentical features
các tính năng không giống nhau
nonidentical variables
các biến không giống nhau
the two designs are nonidentical in their color schemes.
thiết kế thứ hai không giống nhau về màu sắc.
nonidentical twins often have different personalities.
những cặp sinh đôi không giống nhau thường có tính cách khác nhau.
the results from the nonidentical experiments showed varying outcomes.
kết quả từ các thí nghiệm không giống nhau cho thấy kết quả khác nhau.
in a nonidentical set, each item has its unique features.
trong một tập hợp không giống nhau, mỗi mục đều có các tính năng độc đáo của riêng nó.
nonidentical variations of the product appeal to different customers.
những biến thể không giống nhau của sản phẩm hấp dẫn những khách hàng khác nhau.
the study focused on nonidentical genetic markers.
nghiên cứu tập trung vào các dấu ấn di truyền không giống nhau.
nonidentical relationships can lead to interesting dynamics.
những mối quan hệ không giống nhau có thể dẫn đến những động lực thú vị.
they compared nonidentical samples to understand the differences.
họ so sánh các mẫu không giống nhau để hiểu sự khác biệt.
nonidentical elements in the system create complexity.
các yếu tố không giống nhau trong hệ thống tạo ra sự phức tạp.
the artist created nonidentical pieces that tell unique stories.
nghệ sĩ đã tạo ra những tác phẩm không giống nhau kể những câu chuyện độc đáo.
nonidentical twins
song sinh không giống nhau
nonidentical items
các mục không giống nhau
nonidentical parts
các bộ phận không giống nhau
nonidentical samples
các mẫu không giống nhau
nonidentical elements
các yếu tố không giống nhau
nonidentical groups
các nhóm không giống nhau
nonidentical objects
các đối tượng không giống nhau
nonidentical structures
các cấu trúc không giống nhau
nonidentical features
các tính năng không giống nhau
nonidentical variables
các biến không giống nhau
the two designs are nonidentical in their color schemes.
thiết kế thứ hai không giống nhau về màu sắc.
nonidentical twins often have different personalities.
những cặp sinh đôi không giống nhau thường có tính cách khác nhau.
the results from the nonidentical experiments showed varying outcomes.
kết quả từ các thí nghiệm không giống nhau cho thấy kết quả khác nhau.
in a nonidentical set, each item has its unique features.
trong một tập hợp không giống nhau, mỗi mục đều có các tính năng độc đáo của riêng nó.
nonidentical variations of the product appeal to different customers.
những biến thể không giống nhau của sản phẩm hấp dẫn những khách hàng khác nhau.
the study focused on nonidentical genetic markers.
nghiên cứu tập trung vào các dấu ấn di truyền không giống nhau.
nonidentical relationships can lead to interesting dynamics.
những mối quan hệ không giống nhau có thể dẫn đến những động lực thú vị.
they compared nonidentical samples to understand the differences.
họ so sánh các mẫu không giống nhau để hiểu sự khác biệt.
nonidentical elements in the system create complexity.
các yếu tố không giống nhau trong hệ thống tạo ra sự phức tạp.
the artist created nonidentical pieces that tell unique stories.
nghệ sĩ đã tạo ra những tác phẩm không giống nhau kể những câu chuyện độc đáo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay