noninterfering policy
Chính sách không can thiệp
noninterfering approach
Phương pháp không can thiệp
noninterfering role
Vai trò không can thiệp
being noninterfering
Không can thiệp
noninterfering stance
Thái độ không can thiệp
remain noninterfering
Giữ thái độ không can thiệp
noninterfering presence
Sự hiện diện không can thiệp
noninterfering observer
Người quan sát không can thiệp
strictly noninterfering
Hoàn toàn không can thiệp
noninterfering party
Bên không can thiệp
the noninterfering nature of the design ensured optimal performance.
Tính không can thiệp của thiết kế đảm bảo hiệu suất tối ưu.
we need a noninterfering solution to avoid disrupting the existing system.
Chúng ta cần một giải pháp không can thiệp để tránh làm gián đoạn hệ thống hiện tại.
the noninterfering algorithm allowed for parallel processing without errors.
Thuật toán không can thiệp cho phép xử lý song song mà không có lỗi.
maintaining a noninterfering approach is crucial for successful collaboration.
Việc duy trì cách tiếp cận không can thiệp là rất quan trọng đối với hợp tác thành công.
the noninterfering policy prevents unnecessary conflicts between departments.
Chính sách không can thiệp giúp ngăn chặn các xung đột không cần thiết giữa các phòng ban.
we prioritized a noninterfering strategy to minimize potential risks.
Chúng ta ưu tiên chiến lược không can thiệp để giảm thiểu rủi ro tiềm tàng.
the noninterfering software update didn't require any system downtime.
Cập nhật phần mềm không can thiệp không yêu cầu bất kỳ thời gian ngừng hoạt động nào của hệ thống.
a noninterfering observer can provide unbiased feedback on the project.
Một người quan sát không can thiệp có thể cung cấp phản hồi khách quan về dự án.
the noninterfering communication style fostered a more productive environment.
Phong cách giao tiếp không can thiệp tạo ra môi trường làm việc hiệu quả hơn.
we implemented a noninterfering testing procedure to validate the results.
Chúng ta đã triển khai quy trình kiểm tra không can thiệp để xác minh kết quả.
the noninterfering power supply ensured stable operation of the equipment.
Nguồn điện không can thiệp đảm bảo hoạt động ổn định của thiết bị.
noninterfering policy
Chính sách không can thiệp
noninterfering approach
Phương pháp không can thiệp
noninterfering role
Vai trò không can thiệp
being noninterfering
Không can thiệp
noninterfering stance
Thái độ không can thiệp
remain noninterfering
Giữ thái độ không can thiệp
noninterfering presence
Sự hiện diện không can thiệp
noninterfering observer
Người quan sát không can thiệp
strictly noninterfering
Hoàn toàn không can thiệp
noninterfering party
Bên không can thiệp
the noninterfering nature of the design ensured optimal performance.
Tính không can thiệp của thiết kế đảm bảo hiệu suất tối ưu.
we need a noninterfering solution to avoid disrupting the existing system.
Chúng ta cần một giải pháp không can thiệp để tránh làm gián đoạn hệ thống hiện tại.
the noninterfering algorithm allowed for parallel processing without errors.
Thuật toán không can thiệp cho phép xử lý song song mà không có lỗi.
maintaining a noninterfering approach is crucial for successful collaboration.
Việc duy trì cách tiếp cận không can thiệp là rất quan trọng đối với hợp tác thành công.
the noninterfering policy prevents unnecessary conflicts between departments.
Chính sách không can thiệp giúp ngăn chặn các xung đột không cần thiết giữa các phòng ban.
we prioritized a noninterfering strategy to minimize potential risks.
Chúng ta ưu tiên chiến lược không can thiệp để giảm thiểu rủi ro tiềm tàng.
the noninterfering software update didn't require any system downtime.
Cập nhật phần mềm không can thiệp không yêu cầu bất kỳ thời gian ngừng hoạt động nào của hệ thống.
a noninterfering observer can provide unbiased feedback on the project.
Một người quan sát không can thiệp có thể cung cấp phản hồi khách quan về dự án.
the noninterfering communication style fostered a more productive environment.
Phong cách giao tiếp không can thiệp tạo ra môi trường làm việc hiệu quả hơn.
we implemented a noninterfering testing procedure to validate the results.
Chúng ta đã triển khai quy trình kiểm tra không can thiệp để xác minh kết quả.
the noninterfering power supply ensured stable operation of the equipment.
Nguồn điện không can thiệp đảm bảo hoạt động ổn định của thiết bị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay