nonintersecting

[Mỹ]/[nɒnˌɪntəˈsɛktɪŋ]/
[Anh]/[nɒnˌɪntərˈsɛktɪŋ]/

Dịch

adj. Không giao nhau; không chéo nhau; không có điểm giao nhau.
n. Điều gì đó không giao nhau.

Cụm từ & Cách kết hợp

nonintersecting lines

những đường thẳng không giao nhau

nonintersecting sets

các tập hợp không giao nhau

nonintersecting curves

các đường cong không giao nhau

are nonintersecting

không giao nhau

nonintersecting regions

các vùng không giao nhau

nonintersecting circles

các đường tròn không giao nhau

proving nonintersecting

chứng minh không giao nhau

completely nonintersecting

hoàn toàn không giao nhau

nonintersecting paths

các đường đi không giao nhau

ensure nonintersecting

đảm bảo không giao nhau

Câu ví dụ

the nonintersecting lines created a visually striking pattern.

Các đường không giao nhau đã tạo ra một mô hình bắt mắt.

we designed nonintersecting paths to avoid congestion in the park.

Chúng tôi đã thiết kế các con đường không giao nhau để tránh ùn tắc trong công viên.

the nonintersecting sets of data provided a clearer analysis.

Các tập dữ liệu không giao nhau đã cung cấp một phân tích rõ ràng hơn.

the nonintersecting circles formed a unique geometric design.

Các hình tròn không giao nhau tạo thành một thiết kế hình học độc đáo.

the nonintersecting roads minimized traffic delays during rush hour.

Các con đường không giao nhau đã giảm thiểu ùn tắc giao thông vào giờ cao điểm.

the nonintersecting timelines highlighted the project's distinct phases.

Các đường thời gian không giao nhau đã làm nổi bật các giai đoạn riêng biệt của dự án.

the nonintersecting opinions presented a diverse range of perspectives.

Các ý kiến không giao nhau đã trình bày một loạt quan điểm đa dạng.

the nonintersecting circuits ensured the system's stability.

Các mạch không giao nhau đã đảm bảo tính ổn định của hệ thống.

the nonintersecting boundaries clearly defined each property's limits.

Các ranh giới không giao nhau đã rõ ràng xác định giới hạn của từng tài sản.

the nonintersecting events allowed for focused participation in each activity.

Các sự kiện không giao nhau đã cho phép tham gia tập trung vào từng hoạt động.

the nonintersecting areas of responsibility prevented confusion within the team.

Các khu vực trách nhiệm không giao nhau đã ngăn ngừa sự nhầm lẫn trong nhóm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay