| hiện tại phân từ | converging |
| số nhiều | convergings |
sometimes converging swells will synchronize to produce a peak.
đôi khi những đợt sóng hội tụ sẽ đồng bộ để tạo ra đỉnh cao.
At the same time, a new clutterlock algorithm of proportion factor self-adaptive in image field is introduced, which can improve the converging speed and the precision of result.
Đồng thời, một thuật toán khóa lộn xộn mới có hệ số tỷ lệ tự thích ứng trong lĩnh vực hình ảnh được giới thiệu, có thể cải thiện tốc độ hội tụ và độ chính xác của kết quả.
The two rivers are converging in the valley.
Hai con sông đang hội tụ lại ở trong thung lũng.
The company is converging its efforts on expanding into new markets.
Công ty đang tập trung nỗ lực vào việc mở rộng sang thị trường mới.
The team members are converging on a solution to the problem.
Các thành viên trong nhóm đang đi đến một giải pháp cho vấn đề.
The paths of the hikers are converging at the mountain peak.
Những con đường của những người đi bộ đường dài đang hội tụ tại đỉnh núi.
The trends in fashion are converging towards a more sustainable approach.
Xu hướng thời trang đang hội tụ về một cách tiếp cận bền vững hơn.
The opinions of the committee members are converging on a final decision.
Ý kiến của các thành viên hội đồng đang đi đến một quyết định cuối cùng.
The data from different sources are converging to provide a comprehensive analysis.
Dữ liệu từ các nguồn khác nhau đang hội tụ để cung cấp một phân tích toàn diện.
The interests of the two parties are converging, leading to a potential partnership.
Sở thích của hai bên đang hội tụ, dẫn đến một đối tác tiềm năng.
The lines of the artwork are converging to create a focal point.
Những đường nét của tác phẩm nghệ thuật đang hội tụ để tạo ra một điểm nhấn.
The goals of the project team are converging for a successful outcome.
Mục tiêu của nhóm dự án đang hội tụ để đạt được kết quả thành công.
sometimes converging swells will synchronize to produce a peak.
đôi khi những đợt sóng hội tụ sẽ đồng bộ để tạo ra đỉnh cao.
At the same time, a new clutterlock algorithm of proportion factor self-adaptive in image field is introduced, which can improve the converging speed and the precision of result.
Đồng thời, một thuật toán khóa lộn xộn mới có hệ số tỷ lệ tự thích ứng trong lĩnh vực hình ảnh được giới thiệu, có thể cải thiện tốc độ hội tụ và độ chính xác của kết quả.
The two rivers are converging in the valley.
Hai con sông đang hội tụ lại ở trong thung lũng.
The company is converging its efforts on expanding into new markets.
Công ty đang tập trung nỗ lực vào việc mở rộng sang thị trường mới.
The team members are converging on a solution to the problem.
Các thành viên trong nhóm đang đi đến một giải pháp cho vấn đề.
The paths of the hikers are converging at the mountain peak.
Những con đường của những người đi bộ đường dài đang hội tụ tại đỉnh núi.
The trends in fashion are converging towards a more sustainable approach.
Xu hướng thời trang đang hội tụ về một cách tiếp cận bền vững hơn.
The opinions of the committee members are converging on a final decision.
Ý kiến của các thành viên hội đồng đang đi đến một quyết định cuối cùng.
The data from different sources are converging to provide a comprehensive analysis.
Dữ liệu từ các nguồn khác nhau đang hội tụ để cung cấp một phân tích toàn diện.
The interests of the two parties are converging, leading to a potential partnership.
Sở thích của hai bên đang hội tụ, dẫn đến một đối tác tiềm năng.
The lines of the artwork are converging to create a focal point.
Những đường nét của tác phẩm nghệ thuật đang hội tụ để tạo ra một điểm nhấn.
The goals of the project team are converging for a successful outcome.
Mục tiêu của nhóm dự án đang hội tụ để đạt được kết quả thành công.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay