nonluminous

[Mỹ]/nɒnˈluːmɪnəs/
[Anh]/nɑːnˈluːmɪnəs/

Dịch

adj. không phát ra hoặc phản chiếu ánh sáng

Cụm từ & Cách kết hợp

nonluminous objects

các vật thể không phát sáng

nonluminous surfaces

các bề mặt không phát sáng

nonluminous materials

các vật liệu không phát sáng

nonluminous phenomena

các hiện tượng không phát sáng

nonluminous sources

các nguồn không phát sáng

nonluminous light

ánh sáng không phát sáng

nonluminous regions

các vùng không phát sáng

nonluminous entities

các thực thể không phát sáng

nonluminous features

các đặc điểm không phát sáng

nonluminous aspects

các khía cạnh không phát sáng

Câu ví dụ

the nonluminous objects in the night sky are often difficult to identify.

Những vật thể không phát sáng trên bầu trời đêm thường khó xác định.

nonluminous materials are essential in many scientific experiments.

Các vật liệu không phát sáng rất cần thiết trong nhiều thí nghiệm khoa học.

she prefers nonluminous colors for her artwork.

Cô ấy thích những màu sắc không phát sáng cho tác phẩm nghệ thuật của mình.

nonluminous stars are often overshadowed by brighter ones.

Những ngôi sao không phát sáng thường bị lu mờ bởi những ngôi sao sáng hơn.

the scientist studied the properties of nonluminous substances.

Các nhà khoa học nghiên cứu các đặc tính của các vật chất không phát sáng.

nonluminous paint can create a unique atmosphere in a room.

Sơn không phát sáng có thể tạo ra một bầu không khí độc đáo trong phòng.

many nonluminous organisms thrive in deep ocean environments.

Nhiều sinh vật không phát sáng phát triển mạnh trong môi trường đại dương sâu thẳm.

the artist used nonluminous textures to enhance the depth of her painting.

Nghệ sĩ đã sử dụng các kết cấu không phát sáng để tăng thêm chiều sâu cho bức tranh của mình.

nonluminous objects can reflect light in interesting ways.

Các vật thể không phát sáng có thể phản xạ ánh sáng theo những cách thú vị.

in astronomy, nonluminous bodies play a crucial role in understanding the universe.

Trong thiên văn học, các vật thể không phát sáng đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu về vũ trụ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay