nonmetallic

[Mỹ]/nɒn.məˈtæl.ɪk/
[Anh]/nɑːn.məˈtæl.ɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không kim loại
n. chất phi kim

Cụm từ & Cách kết hợp

nonmetallic minerals

khoáng chất không kim loại

nonmetallic elements

các nguyên tố không kim loại

nonmetallic materials

vật liệu không kim loại

nonmetallic compounds

hợp chất không kim loại

nonmetallic products

sản phẩm không kim loại

nonmetallic substances

chất không kim loại

nonmetallic fibers

sợi không kim loại

nonmetallic coatings

lớp phủ không kim loại

nonmetallic waste

chất thải không kim loại

nonmetallic ores

quặng không kim loại

Câu ví dụ

the nonmetallic elements are essential for various chemical processes.

các nguyên tố phi kim loại rất cần thiết cho nhiều quy trình hóa học.

inorganic compounds often contain nonmetallic atoms.

các hợp chất vô cơ thường chứa các nguyên tử phi kim.

graphite is a nonmetallic form of carbon.

graphite là một dạng phi kim của carbon.

nonmetallic minerals are used in many industries.

các khoáng chất phi kim được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp.

some nonmetallic materials are excellent insulators.

một số vật liệu phi kim là vật liệu cách điện tuyệt vời.

the study of nonmetallic minerals is important for geology.

việc nghiên cứu các khoáng chất phi kim rất quan trọng đối với địa chất.

nonmetallic fibers are often used in textiles.

sợi phi kim thường được sử dụng trong dệt may.

silicon is a nonmetallic element commonly used in electronics.

silicon là một nguyên tố phi kim thường được sử dụng trong điện tử.

nonmetallic compounds can be found in nature.

các hợp chất phi kim có thể được tìm thấy trong tự nhiên.

understanding nonmetallic properties helps in material science.

hiểu các tính chất phi kim giúp ích cho khoa học vật liệu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay