nonperiodic signal
tín hiệu không tuần hoàn
nonperiodic function
hàm số không tuần hoàn
nonperiodic pattern
mẫu không tuần hoàn
nonperiodic motion
chuyển động không tuần hoàn
nonperiodic behavior
hành vi không tuần hoàn
nonperiodic sequence
dãy không tuần hoàn
nonperiodic wave
sóng không tuần hoàn
nonperiodic structure
cấu trúc không tuần hoàn
nonperiodic time
thời gian không tuần hoàn
nonperiodic interval
khoảng thời gian không tuần hoàn
the nonperiodic nature of the data makes it challenging to analyze.
Bản chất không tuần hoàn của dữ liệu khiến việc phân tích trở nên khó khăn.
scientists often study nonperiodic phenomena in nature.
Các nhà khoa học thường nghiên cứu các hiện tượng không tuần hoàn trong tự nhiên.
nonperiodic signals can be difficult to filter in communication systems.
Các tín hiệu không tuần hoàn có thể khó lọc trong các hệ thống truyền thông.
the artist's nonperiodic style reflects her unique vision.
Phong cách không tuần hoàn của họa sĩ phản ánh tầm nhìn độc đáo của cô ấy.
nonperiodic events require different strategies for prediction.
Các sự kiện không tuần hoàn đòi hỏi các chiến lược dự đoán khác nhau.
understanding nonperiodic patterns can enhance our forecasting abilities.
Hiểu các mô hình không tuần hoàn có thể nâng cao khả năng dự báo của chúng ta.
the nonperiodic behavior of the system surprised the researchers.
Hành vi không tuần hoàn của hệ thống đã khiến các nhà nghiên cứu ngạc nhiên.
nonperiodic time series data can reveal hidden trends.
Dữ liệu chuỗi thời gian không tuần hoàn có thể tiết lộ các xu hướng ẩn.
he developed a model for analyzing nonperiodic motion.
Anh ấy đã phát triển một mô hình để phân tích chuyển động không tuần hoàn.
nonperiodic fluctuations in the market can lead to uncertainty.
Những biến động không tuần hoàn trên thị trường có thể dẫn đến sự không chắc chắn.
nonperiodic signal
tín hiệu không tuần hoàn
nonperiodic function
hàm số không tuần hoàn
nonperiodic pattern
mẫu không tuần hoàn
nonperiodic motion
chuyển động không tuần hoàn
nonperiodic behavior
hành vi không tuần hoàn
nonperiodic sequence
dãy không tuần hoàn
nonperiodic wave
sóng không tuần hoàn
nonperiodic structure
cấu trúc không tuần hoàn
nonperiodic time
thời gian không tuần hoàn
nonperiodic interval
khoảng thời gian không tuần hoàn
the nonperiodic nature of the data makes it challenging to analyze.
Bản chất không tuần hoàn của dữ liệu khiến việc phân tích trở nên khó khăn.
scientists often study nonperiodic phenomena in nature.
Các nhà khoa học thường nghiên cứu các hiện tượng không tuần hoàn trong tự nhiên.
nonperiodic signals can be difficult to filter in communication systems.
Các tín hiệu không tuần hoàn có thể khó lọc trong các hệ thống truyền thông.
the artist's nonperiodic style reflects her unique vision.
Phong cách không tuần hoàn của họa sĩ phản ánh tầm nhìn độc đáo của cô ấy.
nonperiodic events require different strategies for prediction.
Các sự kiện không tuần hoàn đòi hỏi các chiến lược dự đoán khác nhau.
understanding nonperiodic patterns can enhance our forecasting abilities.
Hiểu các mô hình không tuần hoàn có thể nâng cao khả năng dự báo của chúng ta.
the nonperiodic behavior of the system surprised the researchers.
Hành vi không tuần hoàn của hệ thống đã khiến các nhà nghiên cứu ngạc nhiên.
nonperiodic time series data can reveal hidden trends.
Dữ liệu chuỗi thời gian không tuần hoàn có thể tiết lộ các xu hướng ẩn.
he developed a model for analyzing nonperiodic motion.
Anh ấy đã phát triển một mô hình để phân tích chuyển động không tuần hoàn.
nonperiodic fluctuations in the market can lead to uncertainty.
Những biến động không tuần hoàn trên thị trường có thể dẫn đến sự không chắc chắn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay