nonplace space
không gian phi địa điểm
nonplace airport
sân bay phi địa điểm
nonplace experience
kinh nghiệm phi địa điểm
nonplace concept
khái niệm phi địa điểm
modern nonplaces
các địa điểm phi địa điểm hiện đại
nonplace setting
môi trường phi địa điểm
transient nonplaces
các địa điểm phi địa điểm tạm thời
nonplace quality
chất lượng phi địa điểm
nonplace atmosphere
khí thế phi địa điểm
the nonplace
địa điểm phi địa điểm
modern airports are quintessential nonplaces that people pass through without forming lasting memories.
Sân bay hiện đại là những không gian phi địa điểm tiêu biểu mà con người đi qua mà không tạo ra những kỷ niệm lâu dài.
the shopping mall has become an urban nonplace, designed for consumption rather than community.
Trung tâm thương mại đã trở thành một không gian phi địa điểm đô thị, được thiết kế cho việc tiêu dùng thay vì cộng đồng.
he experienced a sense of nonplace while standing in the sterile hospital corridor.
Anh ấy cảm thấy một cảm giác phi địa điểm khi đứng trong hành lang bệnh viện vô trùng.
nonplace theory suggests that certain environments strip away individual identity.
Lý thuyết về không gian phi địa điểm cho rằng một số môi trường tước đi bản sắc cá nhân.
highways function as nonplaces, connecting destinations while offering no sense of belonging.
Đường cao tốc hoạt động như những không gian phi địa điểm, kết nối các điểm đến nhưng không mang lại cảm giác thuộc về.
the anonymity of nonplaces can be both liberating and deeply unsettling.
Độ vô danh của các không gian phi địa điểm có thể vừa giải phóng vừa gây cảm giác bất an sâu sắc.
many hotel rooms feel like nonplaces, identical regardless of which city you are in.
Rất nhiều phòng khách sạn cảm giác như những không gian phi địa điểm, giống nhau bất kể bạn đang ở thành phố nào.
the subway station embodied the perfect nonplace, with its identical tiles and fluorescent lighting.
Trạm tàu điện ngầm thể hiện một không gian phi địa điểm hoàn hảo, với những viên gạch giống nhau và ánh sáng huỳnh quang.
waiting rooms are nonplaces where time seems to stand still and identity dissolves.
Phòng chờ là những không gian phi địa điểm nơi thời gian dường như ngừng lại và bản sắc tan biến.
supermarkets have become nonplaces of consumption, stripping away local culture and uniqueness.
Siêu thị đã trở thành những không gian phi địa điểm của việc tiêu dùng, tước đi văn hóa và sự độc đáo địa phương.
the architecture of nonplaces creates environments that feel familiar yet completely alienating.
Thiết kế kiến trúc của các không gian phi địa điểm tạo ra môi trường cảm giác quen thuộc nhưng hoàn toàn xa lạ.
airports exist in a geopolitical nonplace, belonging to no particular country while serving all.
Sân bay tồn tại trong một không gian phi địa điểm địa chính trị, không thuộc về bất kỳ quốc gia nào nhưng phục vụ tất cả.
large parking lots represent the ultimate nonplace, designed for cars rather than human beings.
Các bãi đỗ xe lớn đại diện cho không gian phi địa điểm cực đoan, được thiết kế cho xe hơi thay vì con người.
nonplace syndrome describes the psychological effect of feeling nowhere and everywhere at once.
Hội chứng không gian phi địa điểm mô tả hiệu ứng tâm lý cảm giác không ở đâu và mọi nơi cùng lúc.
the uniformity of chain stores creates a sense of nonplace across different neighborhoods.
Độ đồng nhất của các chuỗi cửa hàng tạo ra cảm giác không gian phi địa điểm qua các khu vực dân cư khác nhau.
nonplace space
không gian phi địa điểm
nonplace airport
sân bay phi địa điểm
nonplace experience
kinh nghiệm phi địa điểm
nonplace concept
khái niệm phi địa điểm
modern nonplaces
các địa điểm phi địa điểm hiện đại
nonplace setting
môi trường phi địa điểm
transient nonplaces
các địa điểm phi địa điểm tạm thời
nonplace quality
chất lượng phi địa điểm
nonplace atmosphere
khí thế phi địa điểm
the nonplace
địa điểm phi địa điểm
modern airports are quintessential nonplaces that people pass through without forming lasting memories.
Sân bay hiện đại là những không gian phi địa điểm tiêu biểu mà con người đi qua mà không tạo ra những kỷ niệm lâu dài.
the shopping mall has become an urban nonplace, designed for consumption rather than community.
Trung tâm thương mại đã trở thành một không gian phi địa điểm đô thị, được thiết kế cho việc tiêu dùng thay vì cộng đồng.
he experienced a sense of nonplace while standing in the sterile hospital corridor.
Anh ấy cảm thấy một cảm giác phi địa điểm khi đứng trong hành lang bệnh viện vô trùng.
nonplace theory suggests that certain environments strip away individual identity.
Lý thuyết về không gian phi địa điểm cho rằng một số môi trường tước đi bản sắc cá nhân.
highways function as nonplaces, connecting destinations while offering no sense of belonging.
Đường cao tốc hoạt động như những không gian phi địa điểm, kết nối các điểm đến nhưng không mang lại cảm giác thuộc về.
the anonymity of nonplaces can be both liberating and deeply unsettling.
Độ vô danh của các không gian phi địa điểm có thể vừa giải phóng vừa gây cảm giác bất an sâu sắc.
many hotel rooms feel like nonplaces, identical regardless of which city you are in.
Rất nhiều phòng khách sạn cảm giác như những không gian phi địa điểm, giống nhau bất kể bạn đang ở thành phố nào.
the subway station embodied the perfect nonplace, with its identical tiles and fluorescent lighting.
Trạm tàu điện ngầm thể hiện một không gian phi địa điểm hoàn hảo, với những viên gạch giống nhau và ánh sáng huỳnh quang.
waiting rooms are nonplaces where time seems to stand still and identity dissolves.
Phòng chờ là những không gian phi địa điểm nơi thời gian dường như ngừng lại và bản sắc tan biến.
supermarkets have become nonplaces of consumption, stripping away local culture and uniqueness.
Siêu thị đã trở thành những không gian phi địa điểm của việc tiêu dùng, tước đi văn hóa và sự độc đáo địa phương.
the architecture of nonplaces creates environments that feel familiar yet completely alienating.
Thiết kế kiến trúc của các không gian phi địa điểm tạo ra môi trường cảm giác quen thuộc nhưng hoàn toàn xa lạ.
airports exist in a geopolitical nonplace, belonging to no particular country while serving all.
Sân bay tồn tại trong một không gian phi địa điểm địa chính trị, không thuộc về bất kỳ quốc gia nào nhưng phục vụ tất cả.
large parking lots represent the ultimate nonplace, designed for cars rather than human beings.
Các bãi đỗ xe lớn đại diện cho không gian phi địa điểm cực đoan, được thiết kế cho xe hơi thay vì con người.
nonplace syndrome describes the psychological effect of feeling nowhere and everywhere at once.
Hội chứng không gian phi địa điểm mô tả hiệu ứng tâm lý cảm giác không ở đâu và mọi nơi cùng lúc.
the uniformity of chain stores creates a sense of nonplace across different neighborhoods.
Độ đồng nhất của các chuỗi cửa hàng tạo ra cảm giác không gian phi địa điểm qua các khu vực dân cư khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay