nonplanar surface
bề mặt không phẳng
nonplanar geometry
hình học không phẳng
nonplanar structure
cấu trúc không phẳng
nonplanar model
mô hình không phẳng
nonplanar design
thiết kế không phẳng
nonplanar graph
đồ thị không phẳng
nonplanar mapping
ánh xạ không phẳng
nonplanar configuration
cấu hình không phẳng
nonplanar intersection
giao điểm không phẳng
the architect designed a nonplanar structure for the new museum.
kiến trúc sư đã thiết kế một cấu trúc không phẳng cho bảo tàng mới.
nonplanar surfaces can create interesting visual effects.
các bề mặt không phẳng có thể tạo ra các hiệu ứng hình ảnh thú vị.
the nonplanar geometry of the molecule affects its properties.
hình học không phẳng của phân tử ảnh hưởng đến tính chất của nó.
in mathematics, nonplanar graphs have unique characteristics.
trong toán học, các đồ thị không phẳng có những đặc điểm độc đáo.
engineers often face challenges with nonplanar designs.
các kỹ sư thường gặp phải những thách thức với các thiết kế không phẳng.
the nonplanar aspect of the model was difficult to visualize.
khía cạnh không phẳng của mô hình rất khó hình dung.
nonplanar routes can sometimes reduce travel time.
đôi khi, các tuyến đường không phẳng có thể làm giảm thời gian di chuyển.
artists often explore nonplanar forms in their sculptures.
các nghệ sĩ thường khám phá các hình thức không phẳng trong các tác phẩm điêu khắc của họ.
nonplanar configurations are common in advanced engineering.
các cấu hình không phẳng phổ biến trong kỹ thuật tiên tiến.
the team studied the effects of nonplanar surfaces on fluid dynamics.
nhóm nghiên cứu đã nghiên cứu tác động của các bề mặt không phẳng lên động lực học chất lỏng.
nonplanar surface
bề mặt không phẳng
nonplanar geometry
hình học không phẳng
nonplanar structure
cấu trúc không phẳng
nonplanar model
mô hình không phẳng
nonplanar design
thiết kế không phẳng
nonplanar graph
đồ thị không phẳng
nonplanar mapping
ánh xạ không phẳng
nonplanar configuration
cấu hình không phẳng
nonplanar intersection
giao điểm không phẳng
the architect designed a nonplanar structure for the new museum.
kiến trúc sư đã thiết kế một cấu trúc không phẳng cho bảo tàng mới.
nonplanar surfaces can create interesting visual effects.
các bề mặt không phẳng có thể tạo ra các hiệu ứng hình ảnh thú vị.
the nonplanar geometry of the molecule affects its properties.
hình học không phẳng của phân tử ảnh hưởng đến tính chất của nó.
in mathematics, nonplanar graphs have unique characteristics.
trong toán học, các đồ thị không phẳng có những đặc điểm độc đáo.
engineers often face challenges with nonplanar designs.
các kỹ sư thường gặp phải những thách thức với các thiết kế không phẳng.
the nonplanar aspect of the model was difficult to visualize.
khía cạnh không phẳng của mô hình rất khó hình dung.
nonplanar routes can sometimes reduce travel time.
đôi khi, các tuyến đường không phẳng có thể làm giảm thời gian di chuyển.
artists often explore nonplanar forms in their sculptures.
các nghệ sĩ thường khám phá các hình thức không phẳng trong các tác phẩm điêu khắc của họ.
nonplanar configurations are common in advanced engineering.
các cấu hình không phẳng phổ biến trong kỹ thuật tiên tiến.
the team studied the effects of nonplanar surfaces on fluid dynamics.
nhóm nghiên cứu đã nghiên cứu tác động của các bề mặt không phẳng lên động lực học chất lỏng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay