nonplussing reaction
phản ứng gây khó chịu
nonplussing moment
khoảnh khắc gây khó chịu
nonplussing question
câu hỏi gây khó chịu
nonplussing look
ánh nhìn gây khó chịu
nonplussing situation
tình huống gây khó chịu
nonplussing comment
bình luận gây khó chịu
nonplussing behavior
hành vi gây khó chịu
nonplussing statement
tuyên bố gây khó chịu
nonplussing response
phản hồi gây khó chịu
nonplussing event
sự kiện gây khó chịu
the nonplussing news left everyone in shock.
tin tức gây bất ngờ đã khiến mọi người sốc.
his nonplussing response made the situation even more awkward.
phản ứng gây bất ngờ của anh ấy khiến tình hình trở nên khó xử hơn.
she was nonplussing in her ability to handle criticism.
cô ấy bối rối trong khả năng xử lý lời chỉ trích của mình.
the nonplussing question caught the speaker off guard.
câu hỏi gây bất ngờ đã khiến người nói bất ngờ.
his nonplussing demeanor confused his colleagues.
cái điệu của anh ấy khiến đồng nghiệp bối rối.
they found the nonplussing instructions hard to follow.
họ thấy những hướng dẫn gây bất ngờ khó hiểu.
the nonplussing results of the experiment surprised the scientists.
kết quả gây bất ngờ của thí nghiệm đã khiến các nhà khoa học ngạc nhiên.
her nonplussing attitude towards the project raised eyebrows.
thái độ gây bất ngờ của cô ấy đối với dự án khiến mọi người phải ngạc nhiên.
he remained nonplussing despite the chaos around him.
anh ấy vẫn giữ thái độ bối rối bất chấp sự hỗn loạn xung quanh.
the nonplussing ending of the movie left viewers debating.
kết thúc gây bất ngờ của bộ phim khiến người xem tranh luận.
nonplussing reaction
phản ứng gây khó chịu
nonplussing moment
khoảnh khắc gây khó chịu
nonplussing question
câu hỏi gây khó chịu
nonplussing look
ánh nhìn gây khó chịu
nonplussing situation
tình huống gây khó chịu
nonplussing comment
bình luận gây khó chịu
nonplussing behavior
hành vi gây khó chịu
nonplussing statement
tuyên bố gây khó chịu
nonplussing response
phản hồi gây khó chịu
nonplussing event
sự kiện gây khó chịu
the nonplussing news left everyone in shock.
tin tức gây bất ngờ đã khiến mọi người sốc.
his nonplussing response made the situation even more awkward.
phản ứng gây bất ngờ của anh ấy khiến tình hình trở nên khó xử hơn.
she was nonplussing in her ability to handle criticism.
cô ấy bối rối trong khả năng xử lý lời chỉ trích của mình.
the nonplussing question caught the speaker off guard.
câu hỏi gây bất ngờ đã khiến người nói bất ngờ.
his nonplussing demeanor confused his colleagues.
cái điệu của anh ấy khiến đồng nghiệp bối rối.
they found the nonplussing instructions hard to follow.
họ thấy những hướng dẫn gây bất ngờ khó hiểu.
the nonplussing results of the experiment surprised the scientists.
kết quả gây bất ngờ của thí nghiệm đã khiến các nhà khoa học ngạc nhiên.
her nonplussing attitude towards the project raised eyebrows.
thái độ gây bất ngờ của cô ấy đối với dự án khiến mọi người phải ngạc nhiên.
he remained nonplussing despite the chaos around him.
anh ấy vẫn giữ thái độ bối rối bất chấp sự hỗn loạn xung quanh.
the nonplussing ending of the movie left viewers debating.
kết thúc gây bất ngờ của bộ phim khiến người xem tranh luận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay