nonpregnant women
phụ nữ không mang thai
nonpregnant adults
người lớn không mang thai
nonpregnant patients
bệnh nhân không mang thai
nonpregnant state
trạng thái không mang thai
nonpregnant individuals
các cá nhân không mang thai
nonpregnant population
dân số không mang thai
nonpregnant period
giai đoạn không mang thai
nonpregnant status
tình trạng không mang thai
nonpregnant women’s health
sức khỏe của phụ nữ không mang thai
nonpregnant controls
nhóm đối chứng không mang thai
the study focused on nonpregnant women to analyze hormone levels.
nghiên cứu tập trung vào phụ nữ không mang thai để phân tích mức độ hormone.
nonpregnant individuals often have different nutritional needs.
những người không mang thai thường có nhu cầu dinh dưỡng khác nhau.
doctors recommend regular check-ups for nonpregnant patients.
các bác sĩ khuyên nên kiểm tra sức khỏe định kỳ cho bệnh nhân không mang thai.
nonpregnant women may experience different symptoms during their menstrual cycle.
phụ nữ không mang thai có thể có những triệu chứng khác nhau trong chu kỳ kinh nguyệt.
the research included both pregnant and nonpregnant subjects.
nghiên cứu bao gồm cả phụ nữ mang thai và không mang thai.
nonpregnant rats were used in the experiment for better control.
các con chuột không mang thai được sử dụng trong thí nghiệm để kiểm soát tốt hơn.
it is important to differentiate between pregnant and nonpregnant patients.
cần thiết phải phân biệt giữa bệnh nhân mang thai và không mang thai.
nonpregnant women should consult their doctor about contraceptive options.
phụ nữ không mang thai nên tham khảo ý kiến bác sĩ về các biện pháp tránh thai.
studies indicate that nonpregnant women can also benefit from certain vitamins.
các nghiên cứu cho thấy phụ nữ không mang thai cũng có thể được hưởng lợi từ một số loại vitamin.
the medication is safe for nonpregnant women to use.
thuốc là an toàn cho phụ nữ không mang thai sử dụng.
nonpregnant women
phụ nữ không mang thai
nonpregnant adults
người lớn không mang thai
nonpregnant patients
bệnh nhân không mang thai
nonpregnant state
trạng thái không mang thai
nonpregnant individuals
các cá nhân không mang thai
nonpregnant population
dân số không mang thai
nonpregnant period
giai đoạn không mang thai
nonpregnant status
tình trạng không mang thai
nonpregnant women’s health
sức khỏe của phụ nữ không mang thai
nonpregnant controls
nhóm đối chứng không mang thai
the study focused on nonpregnant women to analyze hormone levels.
nghiên cứu tập trung vào phụ nữ không mang thai để phân tích mức độ hormone.
nonpregnant individuals often have different nutritional needs.
những người không mang thai thường có nhu cầu dinh dưỡng khác nhau.
doctors recommend regular check-ups for nonpregnant patients.
các bác sĩ khuyên nên kiểm tra sức khỏe định kỳ cho bệnh nhân không mang thai.
nonpregnant women may experience different symptoms during their menstrual cycle.
phụ nữ không mang thai có thể có những triệu chứng khác nhau trong chu kỳ kinh nguyệt.
the research included both pregnant and nonpregnant subjects.
nghiên cứu bao gồm cả phụ nữ mang thai và không mang thai.
nonpregnant rats were used in the experiment for better control.
các con chuột không mang thai được sử dụng trong thí nghiệm để kiểm soát tốt hơn.
it is important to differentiate between pregnant and nonpregnant patients.
cần thiết phải phân biệt giữa bệnh nhân mang thai và không mang thai.
nonpregnant women should consult their doctor about contraceptive options.
phụ nữ không mang thai nên tham khảo ý kiến bác sĩ về các biện pháp tránh thai.
studies indicate that nonpregnant women can also benefit from certain vitamins.
các nghiên cứu cho thấy phụ nữ không mang thai cũng có thể được hưởng lợi từ một số loại vitamin.
the medication is safe for nonpregnant women to use.
thuốc là an toàn cho phụ nữ không mang thai sử dụng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay