nonpregnant

[Mỹ]/nɒnˈprɛɡnənt/
[Anh]/nɑnˈprɛɡnənt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không mang thai

Cụm từ & Cách kết hợp

nonpregnant women

phụ nữ không mang thai

nonpregnant adults

người lớn không mang thai

nonpregnant patients

bệnh nhân không mang thai

nonpregnant state

trạng thái không mang thai

nonpregnant individuals

các cá nhân không mang thai

nonpregnant population

dân số không mang thai

nonpregnant period

giai đoạn không mang thai

nonpregnant status

tình trạng không mang thai

nonpregnant women’s health

sức khỏe của phụ nữ không mang thai

nonpregnant controls

nhóm đối chứng không mang thai

Câu ví dụ

the study focused on nonpregnant women to analyze hormone levels.

nghiên cứu tập trung vào phụ nữ không mang thai để phân tích mức độ hormone.

nonpregnant individuals often have different nutritional needs.

những người không mang thai thường có nhu cầu dinh dưỡng khác nhau.

doctors recommend regular check-ups for nonpregnant patients.

các bác sĩ khuyên nên kiểm tra sức khỏe định kỳ cho bệnh nhân không mang thai.

nonpregnant women may experience different symptoms during their menstrual cycle.

phụ nữ không mang thai có thể có những triệu chứng khác nhau trong chu kỳ kinh nguyệt.

the research included both pregnant and nonpregnant subjects.

nghiên cứu bao gồm cả phụ nữ mang thai và không mang thai.

nonpregnant rats were used in the experiment for better control.

các con chuột không mang thai được sử dụng trong thí nghiệm để kiểm soát tốt hơn.

it is important to differentiate between pregnant and nonpregnant patients.

cần thiết phải phân biệt giữa bệnh nhân mang thai và không mang thai.

nonpregnant women should consult their doctor about contraceptive options.

phụ nữ không mang thai nên tham khảo ý kiến bác sĩ về các biện pháp tránh thai.

studies indicate that nonpregnant women can also benefit from certain vitamins.

các nghiên cứu cho thấy phụ nữ không mang thai cũng có thể được hưởng lợi từ một số loại vitamin.

the medication is safe for nonpregnant women to use.

thuốc là an toàn cho phụ nữ không mang thai sử dụng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay