nonproductive work
công việc không hiệu quả
nonproductive time
thời gian không hiệu quả
nonproductive behavior
hành vi không hiệu quả
nonproductive meetings
các cuộc họp không hiệu quả
nonproductive tasks
các nhiệm vụ không hiệu quả
nonproductive efforts
những nỗ lực không hiệu quả
nonproductive habits
những thói quen không hiệu quả
nonproductive discussions
các cuộc thảo luận không hiệu quả
nonproductive strategies
các chiến lược không hiệu quả
nonproductive activities
các hoạt động không hiệu quả
spending too much time on nonproductive tasks can lead to frustration.
Việc dành quá nhiều thời gian cho các nhiệm vụ không hiệu quả có thể dẫn đến sự thất vọng.
he found that his nonproductive habits were affecting his work performance.
Anh nhận thấy thói quen không hiệu quả của mình đang ảnh hưởng đến hiệu suất công việc.
nonproductive discussions during meetings can waste valuable time.
Những cuộc thảo luận không hiệu quả trong các cuộc họp có thể lãng phí thời gian quý giá.
she decided to eliminate nonproductive activities from her daily routine.
Cô ấy quyết định loại bỏ các hoạt động không hiệu quả khỏi thói quen hàng ngày của mình.
focusing on nonproductive thoughts can hinder your progress.
Tập trung vào những suy nghĩ không hiệu quả có thể cản trở tiến trình của bạn.
he realized that his nonproductive mindset was holding him back.
Anh nhận ra rằng tư duy không hiệu quả của mình đang kìm hãm anh.
nonproductive behavior in the workplace can lead to low morale.
Hành vi không hiệu quả tại nơi làm việc có thể dẫn đến tinh thần xuống thấp.
she often felt nonproductive when she was distracted by her phone.
Cô ấy thường cảm thấy không hiệu quả khi bị xao nhãng bởi điện thoại của mình.
identifying nonproductive patterns can help improve efficiency.
Xác định các mô hình không hiệu quả có thể giúp cải thiện hiệu quả.
he was tired of nonproductive meetings that didn't lead to any decisions.
Anh mệt mỏi với những cuộc họp không hiệu quả mà không đưa ra được bất kỳ quyết định nào.
nonproductive work
công việc không hiệu quả
nonproductive time
thời gian không hiệu quả
nonproductive behavior
hành vi không hiệu quả
nonproductive meetings
các cuộc họp không hiệu quả
nonproductive tasks
các nhiệm vụ không hiệu quả
nonproductive efforts
những nỗ lực không hiệu quả
nonproductive habits
những thói quen không hiệu quả
nonproductive discussions
các cuộc thảo luận không hiệu quả
nonproductive strategies
các chiến lược không hiệu quả
nonproductive activities
các hoạt động không hiệu quả
spending too much time on nonproductive tasks can lead to frustration.
Việc dành quá nhiều thời gian cho các nhiệm vụ không hiệu quả có thể dẫn đến sự thất vọng.
he found that his nonproductive habits were affecting his work performance.
Anh nhận thấy thói quen không hiệu quả của mình đang ảnh hưởng đến hiệu suất công việc.
nonproductive discussions during meetings can waste valuable time.
Những cuộc thảo luận không hiệu quả trong các cuộc họp có thể lãng phí thời gian quý giá.
she decided to eliminate nonproductive activities from her daily routine.
Cô ấy quyết định loại bỏ các hoạt động không hiệu quả khỏi thói quen hàng ngày của mình.
focusing on nonproductive thoughts can hinder your progress.
Tập trung vào những suy nghĩ không hiệu quả có thể cản trở tiến trình của bạn.
he realized that his nonproductive mindset was holding him back.
Anh nhận ra rằng tư duy không hiệu quả của mình đang kìm hãm anh.
nonproductive behavior in the workplace can lead to low morale.
Hành vi không hiệu quả tại nơi làm việc có thể dẫn đến tinh thần xuống thấp.
she often felt nonproductive when she was distracted by her phone.
Cô ấy thường cảm thấy không hiệu quả khi bị xao nhãng bởi điện thoại của mình.
identifying nonproductive patterns can help improve efficiency.
Xác định các mô hình không hiệu quả có thể giúp cải thiện hiệu quả.
he was tired of nonproductive meetings that didn't lead to any decisions.
Anh mệt mỏi với những cuộc họp không hiệu quả mà không đưa ra được bất kỳ quyết định nào.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay