nonproductive

[Mỹ]/nɒnprəˈdʌktɪv/
[Anh]/nɑːnprəˈdʌktɪv/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.không sản xuất hoặc không có khả năng sản xuất hàng hóa, dịch vụ hoặc lợi nhuận

Cụm từ & Cách kết hợp

nonproductive work

công việc không hiệu quả

nonproductive time

thời gian không hiệu quả

nonproductive behavior

hành vi không hiệu quả

nonproductive meetings

các cuộc họp không hiệu quả

nonproductive tasks

các nhiệm vụ không hiệu quả

nonproductive efforts

những nỗ lực không hiệu quả

nonproductive habits

những thói quen không hiệu quả

nonproductive discussions

các cuộc thảo luận không hiệu quả

nonproductive strategies

các chiến lược không hiệu quả

nonproductive activities

các hoạt động không hiệu quả

Câu ví dụ

spending too much time on nonproductive tasks can lead to frustration.

Việc dành quá nhiều thời gian cho các nhiệm vụ không hiệu quả có thể dẫn đến sự thất vọng.

he found that his nonproductive habits were affecting his work performance.

Anh nhận thấy thói quen không hiệu quả của mình đang ảnh hưởng đến hiệu suất công việc.

nonproductive discussions during meetings can waste valuable time.

Những cuộc thảo luận không hiệu quả trong các cuộc họp có thể lãng phí thời gian quý giá.

she decided to eliminate nonproductive activities from her daily routine.

Cô ấy quyết định loại bỏ các hoạt động không hiệu quả khỏi thói quen hàng ngày của mình.

focusing on nonproductive thoughts can hinder your progress.

Tập trung vào những suy nghĩ không hiệu quả có thể cản trở tiến trình của bạn.

he realized that his nonproductive mindset was holding him back.

Anh nhận ra rằng tư duy không hiệu quả của mình đang kìm hãm anh.

nonproductive behavior in the workplace can lead to low morale.

Hành vi không hiệu quả tại nơi làm việc có thể dẫn đến tinh thần xuống thấp.

she often felt nonproductive when she was distracted by her phone.

Cô ấy thường cảm thấy không hiệu quả khi bị xao nhãng bởi điện thoại của mình.

identifying nonproductive patterns can help improve efficiency.

Xác định các mô hình không hiệu quả có thể giúp cải thiện hiệu quả.

he was tired of nonproductive meetings that didn't lead to any decisions.

Anh mệt mỏi với những cuộc họp không hiệu quả mà không đưa ra được bất kỳ quyết định nào.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay