wasteful use of resources
sử dụng tài nguyên lãng phí
cut down on wasteful spending
giảm chi tiêu lãng phí
wasteful use of water
sử dụng nước lãng phí
wasteful use of resources
sử dụng tài nguyên lãng phí
cut down on wasteful spending
giảm chi tiêu lãng phí
wasteful use of water
sử dụng nước lãng phí
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay