nonrelative comparison
so sánh không tương đối
nonrelative clause
mệnh đề không tương đối
nonrelative term
thuật ngữ không tương đối
nonrelative data
dữ liệu không tương đối
nonrelative relationship
mối quan hệ không tương đối
nonrelative concept
khái niệm không tương đối
nonrelative variable
biến không tương đối
nonrelative measure
thước đo không tương đối
nonrelative factor
yếu tố không tương đối
nonrelative entity
thực thể không tương đối
she felt a nonrelative sense of belonging in the new city.
Cô ấy cảm thấy một cảm giác thuộc về không liên quan trong thành phố mới.
his nonrelative opinions often sparked interesting discussions.
Những ý kiến không liên quan của anh ấy thường gây ra những cuộc thảo luận thú vị.
they formed a nonrelative friendship that lasted for years.
Họ đã hình thành một tình bạn không liên quan kéo dài nhiều năm.
the nonrelative data provided valuable insights into the study.
Dữ liệu không liên quan đã cung cấp những hiểu biết có giá trị cho nghiên cứu.
she had a nonrelative perspective that challenged conventional thinking.
Cô ấy có một quan điểm không liên quan thách thức tư duy truyền thống.
nonrelative factors played a crucial role in the project's success.
Các yếu tố không liên quan đã đóng vai trò quan trọng trong sự thành công của dự án.
the nonrelative nature of the feedback helped improve the process.
Bản chất không liên quan của phản hồi đã giúp cải thiện quy trình.
his nonrelative comments were appreciated for their honesty.
Những nhận xét không liên quan của anh ấy được đánh giá cao vì sự trung thực của chúng.
they discussed nonrelative topics to lighten the mood.
Họ thảo luận về những chủ đề không liên quan để làm cho tâm trạng vui vẻ hơn.
the nonrelative aspects of the project were often overlooked.
Những khía cạnh không liên quan của dự án thường bị bỏ qua.
nonrelative comparison
so sánh không tương đối
nonrelative clause
mệnh đề không tương đối
nonrelative term
thuật ngữ không tương đối
nonrelative data
dữ liệu không tương đối
nonrelative relationship
mối quan hệ không tương đối
nonrelative concept
khái niệm không tương đối
nonrelative variable
biến không tương đối
nonrelative measure
thước đo không tương đối
nonrelative factor
yếu tố không tương đối
nonrelative entity
thực thể không tương đối
she felt a nonrelative sense of belonging in the new city.
Cô ấy cảm thấy một cảm giác thuộc về không liên quan trong thành phố mới.
his nonrelative opinions often sparked interesting discussions.
Những ý kiến không liên quan của anh ấy thường gây ra những cuộc thảo luận thú vị.
they formed a nonrelative friendship that lasted for years.
Họ đã hình thành một tình bạn không liên quan kéo dài nhiều năm.
the nonrelative data provided valuable insights into the study.
Dữ liệu không liên quan đã cung cấp những hiểu biết có giá trị cho nghiên cứu.
she had a nonrelative perspective that challenged conventional thinking.
Cô ấy có một quan điểm không liên quan thách thức tư duy truyền thống.
nonrelative factors played a crucial role in the project's success.
Các yếu tố không liên quan đã đóng vai trò quan trọng trong sự thành công của dự án.
the nonrelative nature of the feedback helped improve the process.
Bản chất không liên quan của phản hồi đã giúp cải thiện quy trình.
his nonrelative comments were appreciated for their honesty.
Những nhận xét không liên quan của anh ấy được đánh giá cao vì sự trung thực của chúng.
they discussed nonrelative topics to lighten the mood.
Họ thảo luận về những chủ đề không liên quan để làm cho tâm trạng vui vẻ hơn.
the nonrelative aspects of the project were often overlooked.
Những khía cạnh không liên quan của dự án thường bị bỏ qua.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay