nonreproducibility

[Mỹ]/ˌnɒn.rɪˌprɒd.juː.səˈbɪl.ɪ.ti/
[Anh]/ˌnɑːn.riˌprɑːd.juː.səˈbɪl.ə.t̬i/

Dịch

n. đặc tính hoặc trạng thái không thể tái hiện; khả năng không thể đạt được cùng một kết quả lần nữa dưới cùng điều kiện; sự thiếu tính lặp lại hoặc khả năng tái tạo trong các thí nghiệm, đo lường hoặc phát hiện.

Cụm từ & Cách kết hợp

data nonreproducibility

không thể tái tạo dữ liệu

result nonreproducibility

không thể tái tạo kết quả

system nonreproducibility

không thể tái tạo hệ thống

high nonreproducibility

mức độ không thể tái tạo cao

persistent nonreproducibility

không thể tái tạo kéo dài

reported nonreproducibility

không thể tái tạo được báo cáo

measure nonreproducibility

đo lường không thể tái tạo

reduce nonreproducibility

giảm không thể tái tạo

nonreproducibility increases

không thể tái tạo tăng lên

Câu ví dụ

nonreproducibility remains a persistent problem in preclinical cancer research.

Tính không thể tái lập vẫn là một vấn đề dai dẳng trong nghiên cứu ung thư tiền lâm sàng.

the team traced the nonreproducibility to inconsistent sample preparation across labs.

Đội ngũ đã xác định nguyên nhân của tính không thể tái lập là do việc chuẩn bị mẫu không nhất quán giữa các phòng thí nghiệm.

peer reviewers flagged nonreproducibility as a major concern in the manuscript.

Các nhà đánh giá đồng đẳng đã chỉ ra rằng tính không thể tái lập là một mối quan tâm lớn trong bản thảo.

to reduce nonreproducibility, the protocol requires preregistration and shared code.

Để giảm tính không thể tái lập, quy trình yêu cầu đăng ký trước và chia sẻ mã nguồn.

nonreproducibility can stem from hidden variables, not just statistical noise.

Tính không thể tái lập có thể bắt nguồn từ các biến ẩn, không chỉ là nhiễu thống kê.

the report links nonreproducibility to selective reporting and flexible analyses.

Báo cáo liên kết tính không thể tái lập với việc báo cáo chọn lọc và các phân tích linh hoạt.

addressing nonreproducibility requires better documentation of methods and materials.

Để giải quyết tính không thể tái lập, cần có tài liệu ghi chép tốt hơn về phương pháp và vật tư.

funding agencies now demand plans to tackle nonreproducibility in funded projects.

Các cơ quan tài trợ hiện đang yêu cầu các kế hoạch để giải quyết tính không thể tái lập trong các dự án được tài trợ.

they quantified nonreproducibility by repeating the experiment under blinded conditions.

Họ định lượng tính không thể tái lập bằng cách lặp lại thí nghiệm trong điều kiện bị che mắt.

nonreproducibility undermines confidence in the headline result despite a low p value.

Tính không thể tái lập làm suy yếu niềm tin vào kết quả chính của nghiên cứu, bất chấp giá trị p thấp.

the lab introduced quality controls to monitor nonreproducibility over time.

Phòng thí nghiệm đã giới thiệu các kiểm soát chất lượng để theo dõi tính không thể tái lập theo thời gian.

open data helped the community identify the source of nonreproducibility quickly.

Dữ liệu mở đã giúp cộng đồng nhanh chóng xác định nguồn gốc của tính không thể tái lập.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay