| số nhiều | irreproducibilities |
irreproducibility results
kết quả không thể tái tạo
showing irreproducibility
cho thấy sự không thể tái tạo
due to irreproducibility
do sự không thể tái tạo
assessing irreproducibility
đánh giá sự không thể tái tạo
investigating irreproducibility
điều tra sự không thể tái tạo
irreproducibility problem
vấn đề về sự không thể tái tạo
high irreproducibility
mức độ không thể tái tạo cao
addressing irreproducibility
giải quyết sự không thể tái tạo
irreproducibility concerns
các vấn đề về sự không thể tái tạo
the inherent unpredictability and reproducibility challenges highlight the issue of irreproducibility in scientific research.
Những thách thức về tính không thể đoán trước và khả năng tái tạo vốn có làm nổi bật vấn đề về tính không thể tái tạo trong nghiên cứu khoa học.
statistical modeling often faces the challenge of irreproducibility due to random number generator seeds.
Mô hình hóa thống kê thường gặp phải thách thức về tính không thể tái tạo do các hạt giống của bộ tạo số ngẫu nhiên.
the irreproducibility of the experiment raised serious questions about the methodology used.
Tính không thể tái tạo của thí nghiệm đã đặt ra những câu hỏi nghiêm trọng về phương pháp luận được sử dụng.
addressing irreproducibility is crucial for maintaining the integrity of scientific findings.
Giải quyết tính không thể tái tạo là rất quan trọng để duy trì tính toàn vẹn của các phát hiện khoa học.
data analysis pipelines must be carefully documented to minimize the risk of irreproducibility.
Các quy trình phân tích dữ liệu phải được ghi lại cẩn thận để giảm thiểu nguy cơ không thể tái tạo.
the study acknowledged the potential for irreproducibility given the small sample size.
Nghiên cứu thừa nhận tiềm năng về tính không thể tái tạo khi kích thước mẫu nhỏ.
efforts to improve reproducibility often involve mitigating factors contributing to irreproducibility.
Những nỗ lực cải thiện khả năng tái tạo thường liên quan đến giảm thiểu các yếu tố góp phần gây ra tính không thể tái tạo.
software version control is essential to prevent irreproducibility in computational studies.
Kiểm soát phiên bản phần mềm là điều cần thiết để ngăn ngừa tính không thể tái tạo trong các nghiên cứu tính toán.
the lack of transparency can lead to irreproducibility and hinder scientific progress.
Sự thiếu minh bạch có thể dẫn đến tính không thể tái tạo và cản trở sự tiến bộ khoa học.
open science initiatives aim to reduce irreproducibility by promoting data sharing and collaboration.
Các sáng kiến khoa học mở nhằm mục đích giảm thiểu tính không thể tái tạo bằng cách thúc đẩy chia sẻ dữ liệu và hợp tác.
careful experimental design is key to minimizing the potential for irreproducibility.
Thiết kế thử nghiệm cẩn thận là yếu tố quan trọng để giảm thiểu khả năng xảy ra tính không thể tái tạo.
irreproducibility results
kết quả không thể tái tạo
showing irreproducibility
cho thấy sự không thể tái tạo
due to irreproducibility
do sự không thể tái tạo
assessing irreproducibility
đánh giá sự không thể tái tạo
investigating irreproducibility
điều tra sự không thể tái tạo
irreproducibility problem
vấn đề về sự không thể tái tạo
high irreproducibility
mức độ không thể tái tạo cao
addressing irreproducibility
giải quyết sự không thể tái tạo
irreproducibility concerns
các vấn đề về sự không thể tái tạo
the inherent unpredictability and reproducibility challenges highlight the issue of irreproducibility in scientific research.
Những thách thức về tính không thể đoán trước và khả năng tái tạo vốn có làm nổi bật vấn đề về tính không thể tái tạo trong nghiên cứu khoa học.
statistical modeling often faces the challenge of irreproducibility due to random number generator seeds.
Mô hình hóa thống kê thường gặp phải thách thức về tính không thể tái tạo do các hạt giống của bộ tạo số ngẫu nhiên.
the irreproducibility of the experiment raised serious questions about the methodology used.
Tính không thể tái tạo của thí nghiệm đã đặt ra những câu hỏi nghiêm trọng về phương pháp luận được sử dụng.
addressing irreproducibility is crucial for maintaining the integrity of scientific findings.
Giải quyết tính không thể tái tạo là rất quan trọng để duy trì tính toàn vẹn của các phát hiện khoa học.
data analysis pipelines must be carefully documented to minimize the risk of irreproducibility.
Các quy trình phân tích dữ liệu phải được ghi lại cẩn thận để giảm thiểu nguy cơ không thể tái tạo.
the study acknowledged the potential for irreproducibility given the small sample size.
Nghiên cứu thừa nhận tiềm năng về tính không thể tái tạo khi kích thước mẫu nhỏ.
efforts to improve reproducibility often involve mitigating factors contributing to irreproducibility.
Những nỗ lực cải thiện khả năng tái tạo thường liên quan đến giảm thiểu các yếu tố góp phần gây ra tính không thể tái tạo.
software version control is essential to prevent irreproducibility in computational studies.
Kiểm soát phiên bản phần mềm là điều cần thiết để ngăn ngừa tính không thể tái tạo trong các nghiên cứu tính toán.
the lack of transparency can lead to irreproducibility and hinder scientific progress.
Sự thiếu minh bạch có thể dẫn đến tính không thể tái tạo và cản trở sự tiến bộ khoa học.
open science initiatives aim to reduce irreproducibility by promoting data sharing and collaboration.
Các sáng kiến khoa học mở nhằm mục đích giảm thiểu tính không thể tái tạo bằng cách thúc đẩy chia sẻ dữ liệu và hợp tác.
careful experimental design is key to minimizing the potential for irreproducibility.
Thiết kế thử nghiệm cẩn thận là yếu tố quan trọng để giảm thiểu khả năng xảy ra tính không thể tái tạo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay